NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Phone0234813119
Mã số thuế3301736409
Tên quốc tếHUNG THINH PHAT LOGISTICS -XD-TM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO MAI HẢI YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T09:10:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4799
4753
4791
5224
4312
1610
4610
4330
5229
0990
0910
5225
0240
7110
7410
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2394
0232
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0922207731
Mã số thuế1702304723
Tên quốc tếTRUÔNG QUY SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ QUÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T08:10:17
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4530
4520
4312
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0528549492
Mã số thuế0601275538
Người đại diệnLÂM VĂN ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T14:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
7820
4610
5510
3011
3012
2592
4330
8299
7110
4390
0810
0722
0710
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2511
2750
1622
1621
2829
2824
2821
2220
2790
3315
3830
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0586289616
Mã số thuế0601275425
Tên viết tắtTHANH DAT GENERAL BUSINESS AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH DAT GENERAL BUSINESS AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T20:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
7820
4610
5510
3011
3012
2592
4330
8299
7110
4390
0810
0722
0710
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2511
2750
1622
1621
2829
2824
2821
2220
2790
3315
3830
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctynamduongln@gmail.com
Phone0972559170
Mã số thuế2401006147
Người đại diệnPHẠM VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T16:40:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4753
2396
4312
4610
2592
4330
5229
0990
5225
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2391
2393
2399
2392
2394
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailCTCPkimloaimauhs@gmail.co
Phone0965616699
Mã số thuế5702172584
Tên viết tắtHS COLORED METAL .,JSC
Tên quốc tếHS COLORED METAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG SAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T08:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4759
4773
4610
2432
2431
2592
0990
0910
7110
7410
0610
0620
0722
0710
5210
7120
6810
4322
4321
3320
2591
2511
2593
2732
3511
2750
3100
3520
2420
2710
2720
1920
2599
2399
2410
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
3512
6820
4221
3900
3822
3821
Phone0779985664
Mã số thuế0318774943
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T13:40:13
Emaillinh290987@gmail.com
Phone0962078899
Mã số thuế0901175118
Tên quốc tếGIALINH TRADING AND TRANSPORTATION COMPANYLIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KIM LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T16:10:35
Emaillecaofpt@gmail.com
Phone0906593858
Mã số thuế2803141259
Tên viết tắtCAOBIO GROUP., JSC
Tên quốc tếCAOBIO GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN CAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T07:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
5224
1030
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
4330
5229
0990
0910
8299
9000
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1623
1622
1621
1075
1080
1079
4933
5022
4932
4931
5021
4229
4292
4299
4291
4223
Phone0908134699
Mã số thuế0318792332
Người đại diệnTRẦN THỊ HƯƠNG GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T14:39:47
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4512
4772
4764
4541
4543
4530
0144
0149
0141
7730
7710
4312
7830
7911
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
7810
0162
5229
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
7310
3211
2023
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
8121
4229
4212
4299
4101
4102
0164