NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
EmailHuythanh84ks@gmail.com
Phone0566863838
Mã số thuế0110918307
Tên viết tắtHUY DUNG JSC 268
Tên quốc tếHUY DUNG JSC 268 COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HUY THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T11:39:49
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4651
4620
4511
4634
4652
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4512
4753
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4312
5621
4513
4610
5510
5630
4330
7490
5229
8299
5225
6619
7020
9329
4390
0810
0710
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailtamkhoitamkhoi@gmail.com
Phone0934331366
Mã số thuế2301314003
Người đại diệnLƯU THỊ BÍCH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-14
Thay đổi giấy phép2024-12-14T21:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
2432
2431
2592
7410
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
3600
2591
2511
2599
2410
3311
3312
3830
3812
3811
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
3900
3822
3821
Emaildiephang7882@gmail.com
Phone0886665569
Mã số thuế0110910107
Tên quốc tếTDT HANOI TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀM THỊ THU HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T09:40:40
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4759
4752
4791
4772
5224
8610
8710
8620
5229
0990
0910
8299
0810
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4933
Phone0792601229
Mã số thuế2601112858
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T16:10:12
Phone0776626411
Mã số thuế5300828298
Tên quốc tếTHANH LAM GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG HỮU HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T09:40:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4772
4530
5224
7730
7710
4312
1610
4610
8020
6399
4330
7490
8299
7110
0220
0722
0710
5210
7120
6810
4322
4321
3320
1410
7212
4311
2395
2011
3290
2817
2029
1629
2651
3250
2310
3312
0210
6820
4933
5022
4222
4293
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0961205111
Mã số thuế0700889345
Tên viết tắtMTV H68
Tên quốc tếH68 CO.,LTD
Người đại diệnTRẦNHUYHUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sợi
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-12-31
Thay đổi giấy phép2024-12-31T09:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4641
4663
4751
4312
4610
4330
1313
6492
6491
0990
0910
8299
6499
6619
6630
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
1410
6612
4311
3290
1311
1391
1312
3811
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtrungbui19921992@gmail.com
Phone0965525892
Mã số thuế0901176305
Tên viết tắtTRUNG BUI GENERAL SERVICES AND TRADING PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTRUNG BUI GENERAL SERVICES AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙIVĂNTRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T10:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4773
4799
4721
4791
4722
4772
2396
1030
1610
4610
5229
0990
8299
0163
0810
0710
0510
0520
0131
0132
1623
1622
3100
1621
3290
2023
1629
1079
2100
0128
0119
4933
Phone0395558158
Mã số thuế4900917283
Tên quốc tếJD LOGISHCS LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ KHẮC TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-12-21
Thay đổi giấy phép2024-12-21T08:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4721
4741
4730
4761
4742
4763
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4610
2592
5229
8299
9329
1811
0730
0710
4322
1623
1709
2750
1622
1520
1621
3290
2620
2640
2599
2219
1629
2220
1391
8230
4933
4932
Emailcyberai.vietnam@gmail.com
Phone02473005155
Mã số thuế0110917575
Tên viết tắtCYBER AI
Tên quốc tếCYBER AI VIETNAM TECHNOLOGY INVESMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MINH HẬU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T18:10:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5590
6312
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8292
8020
8110
1812
5510
5630
4330
7490
7810
6209
5229
8299
6619
7410
7020
6190
4390
1811
0899
0810
0891
0722
0710
0892
5210
4321
4329
6201
7212
7222
7211
7221
7320
4311
7310
3290
2029
8230
0112
6202
6820
6311
5820
EmailCongtysonkim36@gmail.com
Phone0902268322
Mã số thuế0110914863
Tên quốc tếSON KIM SERVICE TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGHIÊM ĐỨC SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-14
Thay đổi giấy phép2024-12-14T15:40:01
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4799
4791
4784
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4610
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5222
7110
7410
7020
4390
0810
0610
0620
0730
0710
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
1520
3100
1420
1393
1430
1512
9524
3312
3314
9522
1511
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102