NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt Tìm thấy 22830
Phone0922208613
Mã số thuế1702304748
Tên quốc tếQUOC THANH SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T08:10:18
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4530
4520
4312
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone+842871020819
Mã số thuế0318792614
Tên viết tắtRIVER PEAKS
Tên quốc tếRIVER PEAKS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG TRỌNG TƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:10:57
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
4312
5621
4610
8531
8532
5510
5630
5229
0161
6619
7020
4390
0710
5210
6810
4322
4321
5610
4311
9524
6820
4222
4229
4221
4212
4101
4102
Emailcong.tran@greenccorp.vn
Phone0372039566
Mã số thuế0110920602
Người đại diệnTRẦN CÔNG CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T09:09:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
5224
7730
7721
4312
6312
5621
7820
4610
5629
7990
8560
1812
5510
5630
8299
9633
5912
6619
7420
5911
9000
7410
9329
1811
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
5210
4322
4321
7320
5610
4311
7310
1623
2395
1701
1709
2732
1622
1702
1621
2420
2013
2640
1629
2220
2740
2630
2392
2394
1820
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailmanhminhbg689@gmail.com
Phone0961222468
Mã số thuế2401006362
Người đại diệnLÊ HẢI SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-21
Thay đổi giấy phép2024-12-21T08:09:47
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4530
2396
4312
4610
5510
2592
0990
8299
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
5610
0322
1623
2511
1622
1621
2420
2013
1629
2399
2410
2392
0210
4933
5022
Phone0915261066
Mã số thuế5300828890
Tên quốc tếMAI TRUNG AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLỖ THỊ MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T15:40:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
5629
5630
2592
5229
5225
0163
0891
0710
5210
5610
1709
4933
4932
4931
4212
4299
Phone+842871020819
Mã số thuế0318779130
Tên viết tắt2BIS VIET NAM
Tên quốc tế2BIS VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRỌNG ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T12:09:59
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
4312
5621
4610
8531
8532
5510
5630
5229
0161
6619
7020
4390
0710
5210
6810
4322
4321
5610
4311
9524
6820
4222
4229
4221
4212
4101
4102
Phone0978615584
Mã số thuế5702172400
Tên viết tắtHUNG VUONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếHUNG VUONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỒNG HẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T15:40:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4759
4773
4610
2432
2431
2592
0990
0910
7110
7410
0610
0620
0722
0710
5210
7120
6810
4322
4321
3320
2591
2511
2593
2732
3511
2750
3100
3520
2420
2710
2720
1920
2599
2399
2410
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
3512
6820
4221
3900
3822
3821
Phone02348912313
Mã số thuế3301736416
Tên quốc tế179 CONCRETE SX AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T09:10:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4759
4752
4799
4753
4791
5224
4312
1610
4610
4330
5229
0990
0910
5225
0240
7110
7410
4390
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2394
0232
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0922207707
Mã số thuế1702304730
Tên quốc tếNGOC XUAN SERVICE TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC XUÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T08:10:18
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4511
4632
4663
4752
4530
4520
4312
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
7310
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhoangminhmt68@gmail.com
Phone02438837155
Mã số thuế0110923071
Tên quốc tếHOANG MINH MT GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:10:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4719
5224
7729
7911
4610
8533
8531
8532
5629
8560
5510
8559
8512
8511
8521
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7410
0810
0710
5210
6810
4329
4311
2395
2511
3511
2750
1622
3100
2011
3290
2815
2822
2819
2391
2599
1629
2399
2410
2790
2392
2394
3312
3314
3313
9522
3830
3700
3812
3811
8230
0118
0210
0150
3512
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4299
4101
4102
3900
3822
3821