NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0838830099
Mã số thuế0110373029
Tên viết tắtHONG MINH MINING AND BUILDING MATERIALS CO., LTD
Tên quốc tếHONG MINH MINING AND BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THU THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2023-05-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4753
7730
4312
5621
7820
4610
8130
5630
2592
4330
5229
0990
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
8230
6820
4933
8121
8129
4229
4299
4101
4102
Emailvugiaphathanoi@gmail.com
Phone0383065389
Mã số thuế0110377305
Tên viết tắtVU GIA PHAT TRADING ., JSC
Tên quốc tếVU GIA PHAT TRADING & TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
1101
4610
1812
4330
1313
7490
0162
8299
0240
0163
6619
7110
7410
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4329
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1622
1104
1072
1702
1621
1392
1074
1075
1102
1629
1200
1311
1080
1079
1062
1391
1312
1820
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
0164
Phone0879279035
Mã số thuế2400964161
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2023-05-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4632
4690
4663
4761
4312
1812
2592
4330
0990
4390
1811
0899
0810
0722
0710
0892
0510
0520
4329
4311
8219
2013
2219
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985397663/094294486
Mã số thuế2400963520
Tên quốc tếPHU CAU MINERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM XUÂN ĐOÀNĐỖ XUÂN QUÝ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2023-05-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4641
4663
4752
4719
4791
4722
4520
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
7110
7020
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4321
5610
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2391
1629
2392
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0128
0129
0210
6820
4933
4222
4221
4212
4211
4299
4101
3822
3821
Phone0971114863
Mã số thuế0202182722
Tên viết tắtAN NGUYEN PHAT TRADE DEVELOPMENT INVESTMENT
Tên quốc tếAN NGUYEN PHAT TRADE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THẾ DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2022-12-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:48:59
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4711
4741
4753
4791
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
5229
0990
0910
5225
0810
0891
0722
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
1394
2731
2732
2750
1622
1621
1392
2011
2821
2620
2012
2013
2391
2640
2393
1629
1311
2022
1393
2733
2740
2790
2630
2021
1391
1312
2392
2394
3311
3312
3314
3319
3830
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0943342345
Mã số thuế0110355220
Người đại diệnBÙI NHẬT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2023-05-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailbuiv16292@gmail.com
Phone0934284887
Mã số thuế2400963305
Tên viết tắtTHÉP VÀ KIM KHÍ TRẦN LONG
Tên quốc tếTRAN LONG STEEL BUSINESS AND METAL SUPPLIES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ TUYẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4771
4753
4751
7730
7740
7710
4312
5621
5629
5510
0240
0810
0220
0231
0892
0510
0520
5210
5610
1622
3830
3811
0232
4933
4932
4931
4299
3822
3821
Phone0944881488
Mã số thuế3901337124
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV OT70
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2023-05-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailmanhtoan1222@gmail.com
Phone0928161696
Mã số thuế0317821284
Tên viết tắtTAN DONG NAM A SERVICE TRADING PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTAN DONG NAM A SERVICE TRADING PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN VĂN KHẮC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Ngày thành lập2023-05-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Phone0909152039
Mã số thuế3801286349
Tên viết tắtTHUY MOC VN CO., LTD
Tên quốc tếTHUY MOC VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG VIỆT HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-05-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4761
4772
4541
4543
4530
4542
5224
1030
7710
1610
1812
4330
0240
1811
0810
0220
0891
0231
0892
5210
4321
0131
0132
1623
1701
1040
1622
1104
1520
3100
1621
2023
2013
1629
2220
2394
3830
0232
0125
0129
0210
4933
4932
4101
4102