NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than bùn Tìm thấy 15414
Phone0843535333
Mã số thuế0110341796
Tên viết tắtCOAL PROCESSING AND TRADING BUSINESS CO., LTD
Tên quốc tếMANH HIEP COAL PROCESSING AND TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHƯƠNG MẠNH HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2023-05-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4632
4663
4759
4723
4774
4789
4773
4719
4711
4781
4791
5224
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5229
0990
8299
5225
5222
0810
0892
0510
0520
5210
5610
2399
3830
4933
5012
4922
4929
4921
4931
5021
4222
4293
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0898682811
Mã số thuế2301242020
Người đại diệnTRẦN VĂN TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2023-04-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0911480359
Mã số thuế0402189436
Tên viết tắtTHANG BINH TRANSPORT SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếTHANG BINH TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2023-04-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4610
2592
4330
5229
7110
7410
7020
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4329
4933
5022
5012
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0979475531
Mã số thuế2301241732
Người đại diệnNGÔ QUANG THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2023-04-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0936962884
Mã số thuế2301240369
Người đại diệnTRẦN VĂN QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4773
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
0610
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2420
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0943636415
Mã số thuế0110439311
Tên viết tắtVNL ENERGY
Tên quốc tếVIET LAO ENERGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ NGỌC TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Ngày thành lập2023-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:21:37
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4772
2396
4312
4330
0990
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4321
4329
3320
4311
2732
3511
2811
2710
2720
2399
2733
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
Phone0564930138
Mã số thuế2700952375
Người đại diệnBÙI MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Điệp - Yên Mô
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4711
5224
4312
7820
7830
8130
2592
4330
0990
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2511
2610
2013
2220
2022
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02836222147
Mã số thuế0317763473
Tên viết tắtTHIEN NGUYEN BAO AN JSC.
Tên quốc tếTHIEN NGUYEN BAO AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC DOANH - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Tên ngành nghề
1030
4330
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0892
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
1103
1073
1077
1071
1709
1076
1040
3511
1104
1072
1702
1074
1075
1102
2391
2393
2399
1079
2100
1062
2392
2394
3700
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Emailhieuatlantic@gmail.com
Phone0989118423
Mã số thuế1602169333
Tên viết tắtCTY TNHH HC PB HP
Tên quốc tếHUNG PHU FERTILIZER CHEMICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THÀNH HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2023-04-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
EmailSunshmecompany84@gmail.co
Phone0345625288
Mã số thuế5702132687
Tên viết tắtSVEI CO. LTD
Tên quốc tếSUNSHINE VIETNAM IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ THANH HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2023-03-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4661
4620
4632
4641
4663
4722
5224
1030
1020
7730
5590
5621
7911
4610
5510
5630
7912
8299
5221
5222
0240
0220
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
5610
0321
0322
1622
1621
1629
1910
1062
0210
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
1061