NGÀNH NGHỀ: Quán rượu, bia, quầy bar
Tìm thấy 136
| Phone | 0988307508 |
| Mã số thuế | 2700587027 |
| Người đại diện | PHẠM VĂN HÒA |
| Ngành nghề chính | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tam Điệp - Yên Mô |
| Ngày thành lập | 2010-11-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 13:50:05 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0905615939 |
| Mã số thuế | 0401502021 |
| Người đại diện | BÙI DUY HÒA |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thủy sản |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn |
| Ngày thành lập | 2012-06-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 03:34:22 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02973990779 - 09822 |
| Mã số thuế | 1701402968 |
| Tên viết tắt | MY LAN PHU QUOC CO., LTD |
| Tên quốc tế | MY LAN PHU QUOC LIMITED COMPANY. |
| Người đại diện | DƯƠNG LỆ HẰNG |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2010-07-07 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 01:33:42 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0401485898 |
| Tên viết tắt | C&C MALAY CO., LTD |
| Tên quốc tế | C&C MALAY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | VÕ ĐÌNH CÁT |
| Ngành nghề chính | Khách sạn |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hải Châu |
| Ngày thành lập | 2012-04-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2022-02-01 10:43:31 |
| Phone | 0918895666 |
| Mã số thuế | 5300702312 |
| Người đại diện | PHÙNG THÁI THIỆN |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương |
| Ngày thành lập | 2015-11-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 23:30:11 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Phone | 0141214444 |
| Mã số thuế | 0100105084-018 |
| Người đại diện | DƯƠNG NGỌC DŨNG |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2008-02-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 01:58:45 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 026 3 852612 - 02 |
| Mã số thuế | 4800116515 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY CPĐTXD BẢO MINH |
| Tên quốc tế | BAO MINH CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY |
| Người đại diện | LƯU CHÍ BẢO |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Cao Bằng |
| Ngày thành lập | 2004-12-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 17:54:24 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0946178437 |
| Mã số thuế | 1702094561 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH MTV HẠNH PHƯƠNG PQ |
| Người đại diện | NGÔ XUÂN CƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2017-07-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 05:29:50 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0302461116 |
| Mã số thuế | 2700581794 |
| Người đại diện | VŨ THỊ TUYẾN |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2010-09-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 01:15:03 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0945612116 |
| Mã số thuế | 4800162582-005 |
| Người đại diện | NGUYỄN DUY HƯNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Kạn |
| Ngày thành lập | 2013-10-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 03:20:55 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 56301 | Quán rượu, bia, quầy bar |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
- « Trang trước
- 1
- …
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- …
- 14
- Trang sau »