NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sắt, thép, gang
Tìm thấy 43
| Phone | 0905929023 |
| Mã số thuế | 3100994777 |
| Tên viết tắt | N.ASIA |
| Tên quốc tế | INDUSTRIAL NEW ASIA COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | HUỲNH TRÍ DŨNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Bình |
| Ngày thành lập | 2015-03-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 14:11:32 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0978 521803 |
| Mã số thuế | 5000809294 |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hiền |
| Ngành nghề chính | Đúc sắt, thép |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2014-09-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 12:55:52 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02403555576 |
| Mã số thuế | 2400477520 |
| Người đại diện | PHÙNG THỊ THỦY |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2009-07-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 23:48:11 |
| Ngành nghề |
| Phone | 030-2222999 |
| Mã số thuế | 2700277000 |
| Tên quốc tế | VIET-PHAP COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN QUANG THIỆN |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư |
| Ngày thành lập | 2003-05-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 17:26:52 |
| Phone | 0393721896 |
| Mã số thuế | 3000441578 |
| Người đại diện | CHANG, CHIA |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh |
| Ngày thành lập | 2010-11-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 05:30:09 |
| Mã số thuế | 0200891314 |
| Tên viết tắt | SINH TAI TRADIMEXCO. |
| Người đại diện | LƯƠNG THỊ THANH NGA |
| Ngành nghề chính | Bán buôn sắt, thép |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh |
| Ngày thành lập | 2009-03-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 02:09:47 |
| Phone | 02363842561-3774677 |
| Mã số thuế | 0400101549 |
| Tên viết tắt | DNSTEEL |
| Tên quốc tế | DANANG STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐINH XUÂN ĐỨC |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế TP Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2007-05-02 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-16 16:00:46 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0533820982 |
| Mã số thuế | 3200234071 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH THỊNH NHI |
| Người đại diện | Nguyễn Gia Minh Thắng |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh |
| Ngày thành lập | 2005-11-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 13:03:20 |
| Phone | 0948860866 |
| Mã số thuế | 1702131911 |
| Người đại diện | HUỲNH HUY TRƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thành phố Phú Quốc |
| Ngày thành lập | 2018-06-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:55:25 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0303864033 |
| Mã số thuế | 2700268359 |
| Tên quốc tế | TAM DIEP ROLLING MILL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐẶNG LÊ HOA |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Ninh Bình |
| Ngày thành lập | 2000-10-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 20:01:11 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
- 1
- 2
- 3
- …
- 5
- Trang sau »