NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ plastic Tìm thấy 94
Phone02103825595
Mã số thuế2600320245
Tên viết tắtcông ty mạnh hưng phú thọ
Tên quốc tếMạnh Hưng Company Limited
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HẠNH
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2004-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:45:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46694
46692
4662
46592
46209
46691
46611
46201
4663
43120
25920
55101
4322
4321
43290
46102
56101
55103
22201
16220
2829
28210
16291
22209
2022
3830
42200
421
42900
41000
Phone0723637736
Mã số thuế1101272788
Tên quốc tếPhuc Dai Loi Company Limited
Người đại diệnNGUYỄN TRỊNH THÀNH DUY
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2010-05-13
Thay đổi giấy phép2023-07-03 08:32:53
Tên ngành nghề
46699
46495
46498
46496
46592
46591
46530
46595
46510
46697
45301
46520
45119
45432
4543
18120
25920
18110
17021
22201
17022
22209
38302
49339
Phone02223765802
Mã số thuế2300359749
Tên quốc tếKURABE INDUSTRIAL BACNINH CO., LTD
Người đại diệnIshikawa Hidenori
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2008-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:19:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02253899188
Mã số thuế0200864487
Tên viết tắtWPV
Tên quốc tếWELL POWER (VIETNAM) COMPANY LIMITED
Người đại diệnYEN CHIA CHEN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ chơi, trò chơi
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2009-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:47:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone3510399
Mã số thuế4100654370
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SXTM TRƯƠNG VÕ.
Tên quốc tếTRUONG VO CO.,LTD
Người đại diệnTRƯƠNG KHÁNH PHONG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2007-07-24
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:36:07
Phone02403 838 059
Mã số thuế2400705216
Người đại diệnDương Công Chiến
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2014-02-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:44:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0562460460 - 090571
Mã số thuế4101182459
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX & TM NHỰA BẢO TÍN
Tên quốc tếBAO TIN PLASTIC PRODUCING AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TẤN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2011-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:33:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone02743784972
Mã số thuế3700590818-001
Tên quốc tếDYNAPLAST PACKAGING (VIET NAM) CO., LTD - BACNINH BRANCH
Người đại diệnHENDRA SYAHPUTRA
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2015-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:44:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0723722676
Mã số thuế1100962524
Tên viết tắtG INTERNATIONAL VIET NAM PTY., LTD
Tên quốc tếGEOSON INTERNATIONAL VIET NAM PTY., LTD
Người đại diệnHARRIS JAMES DEAN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2009-03-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:51:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone(031)3701974
Mã số thuế0200786172
Tên viết tắtTHUY THANH MATRACO
Tên quốc tếTHUY THANH MANUFACTURE TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MƯỜI
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2008-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:42:36
Tên ngành nghề
46699
46495
46413
4659
4661
46497
46622
46520
4663
4541
43120
4513
9312
9311
62090
82990
55101
5210
56101
55103
32900
22209
4933
49312
49321
49329
421
4299
41000