NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
Tìm thấy 94
| Mã số thuế | 2400575870 |
| Người đại diện | TRỊNH XUÂN TÁM |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động |
| Ngày thành lập | 2011-11-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 02:46:25 |
| Phone | 0947 234 299 |
| Mã số thuế | 1702017711 |
| Người đại diện | ĐOÀN VĂN LƯỢNG |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Rạch Giá |
| Ngày thành lập | 2015-10-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 03:26:44 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 22390553 |
| Mã số thuế | 0103992966 |
| Tên viết tắt | MOKI.,JSC |
| Tên quốc tế | MOKI ADVERTISING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ TUYẾT |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hà Đông |
| Ngày thành lập | 2009-06-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 05:28:23 |
| Phone | 0974 078 666 |
| Mã số thuế | 2400542184 |
| Người đại diện | CHU QUANG LONG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa |
| Ngày thành lập | 2011-03-10 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 17:41:34 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02043866888 |
| Mã số thuế | 2400648575 |
| Tên quốc tế | VIETNAM DAYSTAR CO., LTD. |
| Người đại diện | PHẠM THỊ QUYÊN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bao bì từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2013-09-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 16:06:54 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Mã số thuế | 2400612441 |
| Người đại diện | NGUYỄN XUÂN ÁNH |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2012-06-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 07:11:11 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 08 38 734764 |
| Mã số thuế | 1101371612 |
| Tên viết tắt | ITC |
| Tên quốc tế | INO TECH COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ NGUYỄN TRUNG KIÊN |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Long An |
| Ngày thành lập | 2011-04-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 14:24:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Phone | 0984176779 |
| Mã số thuế | 2400592548 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN HÙNG |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2012-03-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 01:59:19 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 0201130506 |
| Tên viết tắt | LAM PHUONG ANH CO.,LTD |
| Tên quốc tế | LAM PHUONG ANH LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | LÊ THỊ ĐÔNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên |
| Ngày thành lập | 2010-11-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 14:15:19 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 02103970985 |
| Mã số thuế | 2600633079 |
| Tên viết tắt | Dong Bang- Co., ltd |
| Tên quốc tế | dong bang company limted |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ NGỌC |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bao bì từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh |
| Ngày thành lập | 2009-08-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 11:06:12 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 22201 | Sản xuất bao bì từ plastic |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 20131 | Sản xuất plastic nguyên sinh |
| 22209 | Sản xuất sản phẩm khác từ plastic |
| 1311 | Sản xuất sợi |
- 1
- 2
- 3
- …
- 10
- Trang sau »