NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0376632596
Mã số thuế5500655388
Người đại diệnBÙI XUÂN LUYỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4730
4722
5224
7730
7710
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
0810
5210
7120
4322
4321
4329
5610
4311
1701
1709
1622
1702
1621
2013
1629
2399
2220
2022
1910
8230
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailxdhtl@gmail.com
Phone0946118551
Mã số thuế0110778868
Tên viết tắtHTL CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES.,JSC
Tên quốc tếHTL CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4690
4663
7710
4312
1610
7820
7830
8130
4330
0990
0910
0240
4390
0810
0220
0891
0231
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1709
1920
2022
1910
2021
3700
0232
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0911679550
Mã số thuế0110429715
Tên quốc tếXUAN LA TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGỌC PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2023-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:36:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
7730
7710
4312
6312
7820
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
Phone0983988894
Mã số thuế2700956965
Người đại diệnTHÁI MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2023-08-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:45:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0943780130
Mã số thuế0110427203
Tên quốc tếNGOC LAN TRADE SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH CÔNG HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
7730
7710
4312
6312
7820
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
Emailminhtampvd@gmail.com
Phone0946167629
Mã số thuế0318112026
Tên viết tắtMROSOLUTIONS
Tên quốc tếMRO SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẼ MINH TẢM CHỨC DANH: GIÁM ĐỐC SINH NGÀY: 25/02/1983 DÂN TỘC: KINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T16:12:29
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4759
4771
4719
4741
4791
4763
5224
1030
7729
7730
5621
7820
5629
8130
8292
8110
2592
8730
9321
5229
0990
8299
9319
7410
9329
4390
1811
7120
6810
4322
4321
4329
6201
1410
8219
7310
1623
1077
2511
1394
1622
3100
1910
2512
2100
9524
9511
9512
9521
9522
8230
0121
0119
0118
0150
4933
8121
8129
6311
Phone0964965525
Mã số thuế5200938804
Tên viết tắtBAC MINH KIET CO., LTD
Tên quốc tếBAC MINH KIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU VĂN LAI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T07:08:05
Phone0348995698
Mã số thuế0318054141
Tên quốc tếVAN VIET TEXTILE SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:01:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4791
4783
4784
4722
5224
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8292
5510
5630
5229
8299
5225
5221
5222
7410
5210
4322
4329
1410
5610
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2610
2620
1074
2710
1075
2012
2013
1102
2640
1629
1200
1420
1311
1393
1910
2630
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
4933
4912
5022
5012
Phone0867910482
Mã số thuế0801406523
Tên quốc tếNAM PHONG TM AND DV DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4719
4761
4753
4772
4541
4543
4542
7710
1610
7820
7830
8211
8110
5510
7912
5229
8299
7020
0231
5210
4329
5610
1622
1621
3520
1629
1910
0232
6820
4933
Phone0352381796
Mã số thuế0110476835
Người đại diệnNGÔ VĂN NGOẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4641
4663
4771
4799
4761
4791
4530
4520
5224
2396
5590
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8211
1812
5510
5630
7912
2592
4330
4390
1811
0810
0510
5210
1410
7320
5610
8219
7310
2591
2395
2593
2599
2219
1420
1910
1430
2392
2394
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102