NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0936363649
Mã số thuế0318027758
Tên viết tắtANNORA HIGH TECH INVESTMENT JSC
Tên quốc tếANNORA HIGH TECH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Ngày thành lập2023-09-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4663
4741
4742
4530
7710
4312
4610
7490
5229
0990
7110
9000
7410
0899
0892
0510
0520
5210
6810
7310
2680
2732
3511
2750
2710
2720
2640
1910
2733
2740
2670
3250
9511
9512
8230
4223
5820
Emailnonglamqgreen@gmail.com
Phone0355011011
Mã số thuế0110452418
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4620
4690
4663
4759
4773
4799
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
4610
0162
5229
5225
0240
0161
0899
0220
0231
0892
0510
0520
5210
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
1629
1910
0232
0210
0150
4933
Phone0975746879
Mã số thuế0110444505
Tên viết tắtMINH HOANG DVTM JSC
Tên quốc tếMINH HOANG IMPORT EXPORT DVTM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4711
4781
4741
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4764
4751
1050
1030
7730
7721
7710
5621
4610
5629
1812
5630
5229
8299
1811
0510
0520
5210
5610
1104
1075
1910
1079
8230
8129
Phone0949032441
Mã số thuế0110528201
Người đại diệnNÔNGVĂNKHÔI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-01
Thay đổi giấy phép2024-07-13T22:59:51
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4751
4530
4520
2396
4610
2592
4330
4390
0810
0510
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
2393
1910
2512
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
Phone0888887488
Mã số thuế5702146418
Người đại diệnĐẶNG HOÀNG NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2023-11-07
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:46:43
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4752
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4330
0990
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2395
1910
2392
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0943780130
Mã số thuế0110537615
Người đại diệnLÊ ĐINH PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-10
Thay đổi giấy phép2024-07-11T14:31:33
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
7730
7710
4312
6312
7820
7911
5629
5510
2592
4330
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
Phone0902025294
Mã số thuế0601256278
Tên viết tắtHAI DUONG TRANSPORT TRADING BUSINESS CO., LTD
Tên quốc tếHAI DUONG TRANSPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2023-10-09
Thay đổi giấy phép2024-07-10T01:44:59
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
5224
4312
2432
2431
2592
4330
5225
5222
7110
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
3520
2513
2013
1920
2599
2410
1910
2512
3530
3315
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkhacthuoc710bn@gmail.com
Phone0386816113
Mã số thuế2301295382
Tên viết tắtMN XNK-LOGISTICS JSC
Tên quốc tếMINH NGUYÊN LOGISTICS AND XNK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC THƯỢC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-07-23
Thay đổi giấy phép2024-07-23T17:39:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4799
4781
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4610
2592
4330
8620
7810
5229
5225
5221
5222
8699
5210
4322
4321
4329
4311
2511
2731
2732
3511
2750
1622
3100
1621
3290
2610
2813
2710
2720
2599
1629
2410
1910
2733
2740
2790
2394
3314
0118
4933
5022
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailmoitruongxanhct68@gmail.com
Phone0913386170
Mã số thuế4601620608
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T22:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4520
5224
1030
1010
1020
4312
1610
4610
7990
1812
2432
2431
2592
0990
8299
7110
7410
9329
1811
0899
0810
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4321
5610
4311
7310
2591
2395
2511
1621
3290
2420
1075
2012
2391
1920
2393
2599
1629
2399
2410
1910
1062
2392
3312
3314
9522
6820
4933
5022
4212
4211
4299
3900
3822
Phone0904269497
Mã số thuế0110389879
Tên viết tắtTHANH CONG TM AND XD CO., LTD
Tên quốc tếTHANH CONG TM AND XD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4511
4690
4711
4512
4722
4541
4530
4520
5224
2396
1050
1030
7710
1101
1610
4513
8130
8292
8211
2592
9620
4330
8299
7410
4390
3600
5210
4322
4329
3320
7310
2591
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
2593
1040
1622
1104
1072
1702
1520
3100
1621
2011
2610
2817
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
1629
1200
2410
1311
2022
1910
2630
1080
2512
1062
1512
2392
2394
1820
9523
9524
9521
9522
3700
3812
3811
4933
4932
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
1061
3822
3821