NGÀNH NGHỀ: Sản xuất, truyền tải và phân phối điện Tìm thấy 4292
Phone0985968999
Mã số thuế6200083614
Người đại diệnLƯỜNG TRUNG KIÊM
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2015-06-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:29:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0961046888
Mã số thuế6200093820
Người đại diệnNGUYỄN THẾ LUẬN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2017-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:33:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4752
4312
5510
5630
4330
7110
4390
0810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2391
2392
3510
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0979664285
Mã số thuế6200092496
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2017-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:33:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4724
4312
5621
5629
5510
5630
9610
4330
8299
4390
0810
5210
4322
4321
4329
5610
4311
3510
4933
422
421
4299
4101
Phone0985022556
Mã số thuế5400457992-001
Người đại diệnPHẠM TUẤN NGỌC
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2016-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:31:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0968889966
Mã số thuế6200014360
Người đại diệnCAO NGỌC LẠC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2008-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:12:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0987118899
Mã số thuế6200062928
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH TOẢN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2011-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:22:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone(0210) 3841443
Mã số thuế2600266125
Tên viết tắtPTCO
Tên quốc tếPHU THINH PHU THO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRIỆU VĂN THAO
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2002-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:17:25
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4620
4752
4711
4312
5510
7912
2592
0722
0710
6810
4322
4321
3320
5610
0322
4311
1622
3100
1629
2392
3510
0210
422
421
4299
4101
Phone0986628989
Mã số thuế5200864630
Người đại diệnĐINH THỊ TUYẾN
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2016-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:34:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4690
4663
4530
4520
5224
2396
4312
1610
7911
4610
7990
5510
9610
7912
851
8520
9103
5229
5222
9329
4390
0899
0810
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0322
4311
1622
1621
2391
2393
1629
2399
2392
2394
3510
4933
4931
422
4299
Phone0913315580
Mã số thuế5200851617
Tên viết tắtTAN HOP.,JSC
Tên quốc tếTAN HOP HYDROELECTRICIN VESTMENT JONIT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Ngọc Sơn
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2016-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:55:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983561761
Mã số thuế3702570694
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2017-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:34:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
5224
7729
7730
7710
4312
8020
5510
5630
2592
4330
7490
5229
5221
5222
7110
7410
9329
4390
7120
4322
4321
4329
5610
4311
3510
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101