NGÀNH NGHỀ: Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
Tìm thấy 4292
| Phone | 0973738973 |
| Mã số thuế | 2802535035 |
| Người đại diện | LÊ DOÃN SÂM |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2018-04-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 02:35:37 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0936 525 777 |
| Mã số thuế | 2802199175 |
| Tên viết tắt | T-J-C |
| Tên quốc tế | TINH GIA CONSTRUCTION & MINING JOINT - STOCK COMPANY |
| Người đại diện | MAI HUY HỒNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế thị xã Nghi Sơn |
| Ngày thành lập | 2014-09-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 19:32:13 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0982981221 |
| Mã số thuế | 2801902821 |
| Người đại diện | LÊ THIỀU TÁM |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Thanh Hoá |
| Ngày thành lập | 2012-10-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 02:16:48 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 2800690116-001 |
| Người đại diện | BÙI ĐÌNH TÚ |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Nga Sơn - Hậu Lộc |
| Ngày thành lập | 2013-01-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 00:54:30 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0373 911366 |
| Mã số thuế | 2801171875 |
| Người đại diện | NGUYỄN THANH BÌNH |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn |
| Ngày thành lập | 2008-09-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 09:26:11 |
| Mã số thuế | 2800829022 |
| Người đại diện | BÙI THỊ LAN |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn |
| Ngày thành lập | 2004-11-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 16:55:05 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0988 925 355 |
| Mã số thuế | 2500605550 |
| Người đại diện | Trần Lại Thuỷ |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tam Đảo |
| Ngày thành lập | 2018-06-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 13:15:28 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0211 3 866 645 |
| Mã số thuế | 2500440877 |
| Người đại diện | VŨ ĐỨC HÙNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Phúc Yên |
| Ngày thành lập | 2011-07-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 16:06:46 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02813 878 078 |
| Mã số thuế | 4700209318 |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐẮC HẠNH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Kạn |
| Ngày thành lập | 2011-09-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 03:18:01 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0989 083 807 |
| Mã số thuế | 4800902558 |
| Tên quốc tế | BANG GIANG HYDRO POWER JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN VĂN HỆ |
| Ngành nghề chính | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Cao Bằng |
| Ngày thành lập | 2017-11-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 18:15:48 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
- « Trang trước
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- …
- 430
- Trang sau »