NGÀNH NGHỀ: Sản xuất, truyền tải và phân phối điện Tìm thấy 4292
Phone0907744049
Mã số thuế0314612444
Tên viết tắtDAI VIET POWER JSC
Tên quốc tếDAI VIET ELECTRIC POWER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM PHI VŨ
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:42:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
6312
8532
5510
8559
7490
6209
6619
7020
6110
6190
6120
6201
5610
7310
2710
2640
2660
3510
8230
0125
6202
6311
Phone02993626337
Mã số thuế2200550526
Người đại diệnĐặng Văn Dương
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2010-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:44:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0975888312
Mã số thuế5500469335
Người đại diệnNguyễn Tùng Lâm
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2012-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:33:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone3755777 3755779
Mã số thuế5500219134
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2004-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:42:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02593825967
Mã số thuế4500288707
Tên viết tắtQUÊ HUONG
Tên quốc tếQUÊ HUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN HƯƠNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2008-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:47:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4652
0144
0146
0145
0141
4312
5510
4330
9321
0161
6619
9329
4390
6810
4321
4329
3320
5610
4311
2610
2710
2720
2740
2790
3510
0121
0128
0150
6820
422
421
4299
4101
Phone0988484277
Mã số thuế4500612061
Tên viết tắtMSHC
Tên quốc tếMY SON HYDROPOWER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Thị Thu Hà
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2017-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 10:08:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4632
0144
0146
0141
7710
4312
5510
9321
0162
0163
0161
7110
7410
0810
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3510
3314
3700
0121
0128
0124
0118
0210
0150
6820
4933
422
421
4299
4101
Phone0919 595 345
Mã số thuế4500594870
Tên viết tắtNINH THUAN GREEN ENERGY CO.,LTD
Tên quốc tếNINH THUAN GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2015-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:14:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4330
7490
8299
6619
4390
0810
0893
0722
0710
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2710
3510
3312
3314
3700
4940
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0913295406
Mã số thuế3101016160
Người đại diệnKWAK DAE KEYN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2016-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:46:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02403828278
Mã số thuế2400547009
Tên viết tắtVIWATECH.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM ENVIRONMENT AND INFRASTRUCTURE ENGINEERING, CONTRUCTION CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Thịnh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2011-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:05:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4661
4663
4759
4752
4512
4520
7730
4312
7820
78301
7911
4513
8020
1812
5510
4330
7490
8299
6619
7410
8810
7020
4390
1811
0810
3600
4322
4321
4329
3320
721
5610
0322
4311
8219
2732
1622
1629
2100
3510
9524
3312
3700
6820
4933
4932
8129
422
421
4299
4101