NGÀNH NGHỀ: Sản xuất, truyền tải và phân phối điện Tìm thấy 4292
Phone0908898899
Mã số thuế0311640972
Tên quốc tếMINH PHAT INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2012-03-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:31:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4632
4641
4722
7730
7710
8110
7490
5229
8299
6619
7110
7020
3600
5210
6810
3511
1702
1629
3510
3811
4933
5022
4299
4101
Mã số thuế0314911243
Người đại diệnNguyễn Văn Dương
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:40:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4663
4759
7730
4312
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2395
2511
2750
2822
2710
2733
2740
3510
4933
422
421
4299
4101
Phone0917546787
Mã số thuế0313127773
Tên viết tắtMAT VANG INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếMAT VANG INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THẾ HUY
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:21:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4759
4782
4773
4771
4741
4742
4772
4312
1812
4330
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
3290
3520
3530
3510
3314
3319
3315
3700
8230
4933
422
421
4299
4101
Phone0838315227
Mã số thuế0312115133
Tên viết tắtSAGOMEXCO CO.,LTD
Tên quốc tếSAI GON IMPORT EXPORT AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG THẮM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:35:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1101
5621
7911
4513
4610
8130
5510
5630
7912
1313
0162
6209
0990
0240
0163
0161
5912
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
3600
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
1073
1071
1399
1072
3520
1062
1430
3530
3510
3314
3315
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0210
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Phone02838977850
Mã số thuế0314986217
Tên quốc tếVIET PHAT MECHANICAL ELECTRICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI NGỌC ANH
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:26:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone08 38 37 0678
Mã số thuế0313729175
Người đại diệnĐỖ HÙNG SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:22:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4663
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
7911
4610
5510
2592
4330
7490
9321
6619
7410
9329
4390
0810
0220
0231
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2395
1622
03224
3510
3700
8230
0210
4933
5022
8129
421
4299
4101
Mã số thuế0314913385
Tên quốc tếHVC TRADING AND TECHNOLOGY CO., LTD
Người đại diệnLƯU VIỆT HỒNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:05:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4789
4771
4799
4719
4741
4791
4742
4763
4722
4772
4543
7710
4610
8292
8211
1812
5630
7490
6209
5229
7110
6110
6190
0311
3600
4322
4321
4329
3320
5610
8219
7310
1709
2220
3510
3314
0119
6202
422
Phone0973546420
Mã số thuế0313748717
Tên viết tắtVIET VISION INVESTMENT SERVICE TRADE CO.,LTD
Tên quốc tếVIET VISION INVESTMENT SERVICE TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:28:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4741
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
7830
7911
4610
7990
1812
5510
7912
3011
2592
4330
5229
5221
5222
6619
5911
7410
7020
1811
0810
0892
0510
5210
4322
4321
1410
5610
4311
7310
1623
2395
2511
1709
2731
2732
1622
1520
1621
1392
3290
2640
2599
1629
1910
2733
2790
2630
1512
3510
3315
3700
8230
4933
5022
5012
4932
422
421
4299
4101
3900
3821
Phone0838448981 - 0917 5
Mã số thuế0312094564
Tên viết tắtKIM LUC PHUC CO.,LTD
Tên quốc tếKIM LUC PHUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐào Thị Duyên Thùy
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2012-12-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:43:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4541
4530
7729
7730
7710
4312
4610
7912
4330
6492
6209
0990
9633
6619
7110
7410
7020
0810
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
4321
4311
7310
2420
2410
3510
3830
8230
4933
5022
422
421
4299
4101
6311
Phone0862587503
Mã số thuế0309949668
Tên viết tắtCIC 8.2 JSC
Tên quốc tếNO 8.2 INVESTMENT & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH HỮU PHƯỚC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2010-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:44:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4789
4771
4781
4741
4520
5224
7730
7710
4312
5590
7911
4610
5510
2592
8559
4330
5229
7110
4390
3600
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
1622
3510
3830
3700
3811
0118
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3821