NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải không độc hại Tìm thấy 46
Phone0985663663
Mã số thuế0800934859
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHƯỢNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2011-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-04 00:54:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0888399399
Mã số thuế1101573295-001
Người đại diệnVŨ NGỌC LONG
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Thạnh - Thạnh Hóa
Ngày thành lập2017-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:53:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0982000800
Mã số thuế3100978824
Tên viết tắtGHT CO.,LTD
Tên quốc tếGERMANY HIGH TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HÙNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2014-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:04:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone03206284457
Mã số thuế0800933608
Người đại diệnVŨ THỊ HOÀNG THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2011-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:19:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone05113934348
Mã số thuế0401451553
Người đại diệnNGUYỄN MINH THÀNH
Ngành nghề chínhBảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2011-10-21
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:48:01
Ngành nghề
Phone0965709999
Mã số thuế5000597681-001
Người đại diệnTRUNG VĨNH TRÍ
Ngành nghề chínhSản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Na Hang - Lâm Bình
Ngày thành lập2015-09-01
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:57:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983121026
Mã số thuế2400561740
Tên viết tắtDUC MINH I&TD CO.,LTD
Tên quốc tếDUC MINH INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY MINH
Ngành nghề chínhSản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:57:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46499
4633
46331
46332
46498
46492
46414
46496
46494
46413
46592
46593
4659
46591
46530
46594
46595
46510
46493
46497
46340
46412
46520
46411
4641
46491
47210
47229
4722
11010
28140
11030
28160
11042
1104
28180
32502
32900
28150
28130
28250
28260
2829
28299
28220
28240
28230
28170
28210
28291
28190
2710
35302
11041
11020
1200
28120
32501
12001
35301
3530
3830
38301
38302
3812
38129
38110
38121
42200
421
42900
3822
38229
38210
38221
Phone0500 3867545
Mã số thuế6001206212
Tên viết tắtCÔNG TY ÂN ĐỨC
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐIỆP
Ngành nghề chínhSản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2011-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:58:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0303 500 736 012342
Mã số thuế2700560949
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM NGỌC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2010-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:04:29
Tên ngành nghề
47191
0146
0149
0145
1030
1010
1020
4312
11010
3011
7490
4390
0810
0722
0710
5210
56101
01300
4311
11030
1701
2511
1104
1702
28299
35302
20120
11020
20290
1629
2399
2220
10620
33150
3700
3812
38110
02101
4933
5022
4932
4299
4101
Phone0915 533 351
Mã số thuế2400765695
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TĐ
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TIẾN
Ngành nghề chínhHoạt động đo đạc và bản đồ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2015-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:44:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
46599
4620
4632
4641
4663
4759
4771
4741
47420
4722
77309
78301
80300
1812
74909
71102
70200
3600
3700
38110
421
4101
3900