NGÀNH NGHỀ: Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác Tìm thấy 18
Phone0240 292 086
Mã số thuế2400398396
Tên viết tắtDELTA TECHNO
Tên quốc tếDELTA TECHNOLOGICOL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ MINH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2008-04-11
Thay đổi giấy phép2023-07-02 04:39:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4653
46209
46204
46322
47411
4742
47420
47412
1020
7730
77101
4312
6312
8211
851
4330
7810
62090
71102
74901
71101
71103
71109
4390
03122
3600
7120
4322
4321
4329
62010
721
7220
03222
4311
8219
9511
9512
38301
38302
3700
38129
3811
38121
62020
4933
4931
422
421
4299
4101
6311
3900
38229
38210
38221
Phone0972866249
Mã số thuế2400556130
Tên viết tắtCÔNG TY ĐẠI VIỆT DOANH HÒA
Người đại diệnNGÔ VĂN DOANH
Ngành nghề chínhThu gom rác thải độc hại khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2011-07-07
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:08:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Ngành nghề
Phone02973863571 - 09399
Mã số thuế1701353245
Tên viết tắtCIC KGU
Tên quốc tếKIENGIANG URBAN DEVELOPMENT JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnVƯƠNG MINH TÂM
Ngành nghề chínhTrồng hoa hàng năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2010-04-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:33:51
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
46592
4663
46613
47591
47525
47731
47524
4520
4312
5629
8130
8211
8110
4330
8010
9321
9420
9632
7110
9700
4390
7120
4322
4321
56101
4311
3312
3314
38301
38302
3700
38129
3811
38121
0129
01183
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
3900
38229
3821
38221
Phone0903506710
Mã số thuế4600407965
Tên quốc tếDONG HY ENVIRINMENT SERVICE GRAPH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2007-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:25:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4312
2592
4330
3600
3320
2591
2511
2593
25991
2012
2599
25999
1629
2512
3312
38301
38302
3812
38129
3811
38121
4933
4932
4931
422
3900
3822
38229
3821
38221
Phone0303893062
Mã số thuế2700341150
Tên viết tắtHSTC CO., JSC
Tên quốc tếHSTC HIGHTECH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HƯNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2007-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:24:52
Mã Tên ngành nghề
4659
46595
4651
4652
4663
4752
47411
47412
63290
4330
62090
4390
4322
4321
4329
62010
28110
26100
35301
9521
37002
38229
58130
Phone0204685291
Mã số thuế2400292544
Tên viết tắtG.M.Đ
Người đại diệnLÊ QUANG NGÀ
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2003-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:42:05
Mã Tên ngành nghề
46631
46613
43120
16101
18120
02400
43900
18110
08102
08101
08103
02210
43210
33200
56101
55103
43110
25910
23950
1701
17090
1702
31001
31009
16210
25999
16291
1629
25120
3830
38110
02300
4933
5022
42900
41000
38229
Phone0912133610
Mã số thuế0200730204
Tên viết tắtHP ENCO.
Tên quốc tếHAI PHONG ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ CẦN
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2007-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:05:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
46636
46633
46634
46697
46622
46635
46631
46613
46632
4312
8532
2592
4330
74909
5229
0161
7020
3600
5210
4322
4321
3320
4311
3520
2815
2829
3530
3510
3312
38301
38302
3700
3812
3811
38121
01183
8129
4299
4101
3900
3822
38229
3821
38210
38221
Phone0563793 662 - 3791
Mã số thuế4100611761
Tên viết tắtGIAPHACO
Tên quốc tếGIA PHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐẮC UY
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2006-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 00:29:05
Mã Tên ngành nghề
46495
46499
46496
46592
4659
46599
46530
46594
4651
4620
45111
46497
46520
4632
4663
4741
47529
47420
47412
47524
23960
10209
10203
10201
10202
1020
77309
77303
7710
77109
43120
6399
6209
02210
0311
0312
03121
03122
36000
4322
43210
4329
43290
03221
03222
03210
0322
43110
7310
23950
2821
1629
3312
38301
38302
3700
38129
38110
38121
02102
02109
38229
38210
38221
Phone0988448455
Mã số thuế1700594537
Người đại diệnĐỖ THẾ HÀO
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2008-10-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 05:21:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0909 882 868
Mã số thuế4800891458
Tên viết tắtITL JSC
Tên quốc tếTRA LINH - LONG BANG DEVELOPMENT AND INVESMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUANG THẮNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:02:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
55102
52242
0144
01462
01469
0149
0145
0141
01463
1050
10209
10409
10203
10204
10309
10201
10202
4312
1101
5629
2592
10101
4330
01461
0162
5229
0990
52219
0163
4390
55101
08102
08101
08103
0311
03121
03122
3600
52102
52109
52101
6810
43221
4321
43222
4329
3320
56101
55103
55104
03221
03222
03210
4311
2591
2680
17021
1623
22201
23950
2814
1103
27102
17010
1073
2511
1324
17090
2816
20132
10401
27310
2732
2750
25991
1622
11042
2652
17022
1520
31001
31009
1392
21002
3290
2610
2815
2813
2825
2826
28299
28170
28291
2620
1074
27101
3091
1075
10301
11041
2910
2930
2720
20131
1102
2211
23910
2640
2393
20290
25999
2212
16291
22209
2399
16292
2030
1393
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
12009
23100
1391
15120
23920
3040
38301
38302
37001
38129
3811
0150
35102
6820
4933
422
42102
42101
4299
4101
0164
37002
3900
38229
38210