NGÀNH NGHỀ: Thu gom rác thải không độc hại Tìm thấy 46
Phone0204685291
Mã số thuế2400292544
Tên viết tắtG.M.Đ
Người đại diệnLÊ QUANG NGÀ
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2003-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:42:05
Tên ngành nghề
46631
46613
43120
16101
18120
02400
43900
18110
08102
08101
08103
02210
43210
33200
56101
55103
43110
25910
23950
1701
17090
1702
31001
31009
16210
25999
16291
1629
25120
3830
38110
02300
4933
5022
42900
41000
38229
Phone0942680777
Mã số thuế3001684742
Người đại diệnĐOÀN LÊ HƯNGNGUYỄN QUỐC VƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2013-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 13:56:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0141
7730
7710
4312
5621
4513
5629
8130
8030
8020
8560
5510
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8010
6492
8299
7110
4390
0810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
1629
3700
38110
0121
0119
0129
0118
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Phone0989195842
Mã số thuế2600745512
Tên viết tắtAN THÁI PHÚ THỌ JSC
Tên quốc tếAN THÁI PHÚ THỌ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ ĐÌNH THAU
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2011-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:08:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46636
46633
46496
46614
46592
46594
46510
4511
46622
46635
46520
46204
4632
46900
46631
46639
4663
46613
46632
47591
47599
47524
4530
45200
43120
1610
81300
43300
78100
43900
55101
43221
43210
43290
56101
55103
43110
23950
16220
31001
16210
23910
16291
10800
23920
3830
38110
4933
4932
81290
42200
42102
42900
41000
38210
Phone0563793 662 - 3791
Mã số thuế4100611761
Tên viết tắtGIAPHACO
Tên quốc tếGIA PHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐẮC UY
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2006-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 00:29:05
Tên ngành nghề
46495
46499
46496
46592
4659
46599
46530
46594
4651
4620
45111
46497
46520
4632
4663
4741
47529
47420
47412
47524
23960
10209
10203
10201
10202
1020
77309
77303
7710
77109
43120
6399
6209
02210
0311
0312
03121
03122
36000
4322
43210
4329
43290
03221
03222
03210
0322
43110
7310
23950
2821
1629
3312
38301
38302
3700
38129
38110
38121
02102
02109
38229
38210
38221
Phone02103714689
Mã số thuế2600701681
Tên viết tắtATP.,JSC
Tên quốc tếAN THÀNH PHÁT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ THANH
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Phú Thọ
Ngày thành lập2010-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:59:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0303886663 09893194
Mã số thuế2700653505
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2012-07-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:36:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0917974227
Mã số thuế2700661785
Tên viết tắtHM CO., LTD
Tên quốc tếHM SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH CÔNG THẮNG
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Điệp - Yên Mô
Ngày thành lập2012-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:31:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế2700600101
Người đại diệnKHÚC TRÍ DŨNG
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2011-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:02:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46495
46633
4662
46592
4620
46611
47525
55102
77302
77101
7911
7912
8299
55101
0810
02210
06200
0710
0892
05100
05200
0321
0322
3830
38110
8230
0210