NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone02623856627
Mã số thuế6000178555
Tên viết tắtCÔNG TY LÂM NGHIỆP BUÔN JA WẦM
Tên quốc tếBUON JA WAM FORESTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH BÌNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập1996-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:23:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
4773
4771
5224
0146
0149
0141
1030
1020
7710
1610
7911
5629
7990
8292
5510
7912
7490
0162
5229
8299
5222
0240
0163
0161
6419
0220
0231
0311
0312
5210
7120
6810
4322
4329
5610
0131
0132
0321
0322
0170
2011
2012
2790
1080
2021
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
0164
Phone02253831116
Mã số thuế0201648009
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2015-09-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:21:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4711
4741
4730
4724
4753
4783
4784
4742
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4610
8130
8292
8020
2592
4330
7490
0162
6209
8299
8220
0163
0161
7110
4322
4321
4329
3320
8219
3290
2740
3312
9511
3314
3313
9512
9521
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
8129
4299
0164
Phone0978507777
Mã số thuế6000755516-007
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG THÁI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2018-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:23:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4719
4541
4530
4542
4520
7710
4312
5590
1610
7911
8531
7990
8292
5510
5630
7912
851
8520
4330
7490
0163
7410
0220
0231
5210
4322
4321
5610
4311
1623
1622
1104
3100
1621
2023
2012
1629
1080
1079
2021
2310
1062
0126
0125
0123
0124
0118
0210
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế0201649838
Tên viết tắtANH QUY ENVIRONMENT.,JSC
Tên quốc tếANH QUY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUÝ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:45:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế6400283071-001
Người đại diệnTrần Quang Vinh
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2014-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:49:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0200784425
Tên viết tắtPHU BICH INSCO.
Tên quốc tếPHU BICH INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀM XUÂN QUÝ
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2008-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:17:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4663
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
8532
2592
7810
5210
4322
4321
4329
4311
2395
1622
3100
2599
2392
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0210
4933
5022
4932
5011
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0938660202
Mã số thuế1801747490
Tên viết tắtCTY TNHH MAXXGRO
Tên quốc tếMAXXGRO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRIỀU BẢO LỘC
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2023-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-06 13:39:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4632
4641
4752
4773
4771
4799
4753
4791
4722
4772
4751
1050
1010
1020
7730
1101
2592
7490
0163
0161
1811
7120
7212
7214
7211
7213
0131
0132
1701
1071
1709
2816
2593
1040
3511
3240
1104
1702
2011
3290
2825
2829
2821
1074
1075
2023
2012
2720
2029
2599
1629
2220
2651
1080
1079
2512
2021
2100
1062
3312
3315
0126
0119
0111
0112
0118
0210
3512
4101
1061
0164
Mã số thuế0310791425
Tên quốc tếSONG HAO COMMERCIAL CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2011-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:21:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0919 957879
Mã số thuế3801286194
Người đại diệnĐẬU HẢI VINH
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Long - Hớn Quản
Ngày thành lập2023-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-04 17:49:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02466622866
Mã số thuế0500589993
Người đại diệnLÊ MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2008-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 11:55:53
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4632
4663
4759
4752
4721
4711
4791
4722
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
4610
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0810
0220
0231
0311
0312
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
2395
1071
1040
1074
1075
1080
1062
2392
3312
9511
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164