NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Mã số thuế0104848443-127
Người đại diệnĐINH ĐÌNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2011-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:24:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4512
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
7911
4610
7990
7912
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0710
0311
0312
4322
4321
0321
0322
1073
1071
1040
1622
03224
3100
1621
1074
1075
1080
1062
3700
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0111
0210
422
421
4101
0164
3822
3821
Phone0903331680
Mã số thuế0314969003
Tên viết tắtLINK BDS TECHNOLOGY JSC
Tên quốc tếLINK BDS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG NAM MINH KHA
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-04-05
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:49:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4799
4719
4711
4741
4512
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
6312
7830
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8211
8560
1812
6399
7912
8559
8512
8511
4330
7490
7810
6622
0162
6209
5229
5221
0240
0163
0161
6619
7110
9000
7410
7020
6190
4390
1811
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7222
7221
7213
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
8219
7310
0170
2511
2750
3290
2610
2012
2640
2029
2790
1080
1512
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3700
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
0164
Phone0946308686
Mã số thuế2902093038
Tên quốc tếVIET NAM QUOC CUONG CO., LTD
Người đại diệnLÊ HOÀNG ANH
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2021-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:47:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
1920
2219
1629
1200
2220
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
2021
2100
1062
1430
1391
1312
1512
1820
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone7816562
Mã số thuế0306150059
Tên viết tắtSONG ANH PTSC CO., LTD
Tên quốc tếSONG ANH PRODUCTION - TRADE - SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2008-11-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:32:37
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4663
4530
4520
5224
7710
4312
4513
2431
4330
0162
5221
5222
0163
0161
7110
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
4311
2395
1073
1104
2392
3312
3700
3812
3811
0126
0125
0117
0113
0150
4933
5022
422
421
4299
4101
1061
0164
3821
Phone0967837458
Mã số thuế0315212713
Người đại diệnHUỲNH HỮU TRƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2018-08-10
Thay đổi giấy phép2023-07-18 22:49:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4610
8292
5510
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2599
1629
2220
1910
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0943829986
Mã số thuế2901399721
Tên viết tắtBIO - ANHA
Tên quốc tếBIOLOGY CORPORATION AN HA
Người đại diệnLƯƠNG DUY DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2011-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:21:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4752
4789
4771
4711
4722
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
1101
5621
8533
8541
8531
5629
8560
5510
8559
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
9312
9311
9321
5225
5222
7420
9319
7020
9329
0220
0891
0311
0312
5210
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1103
1104
2011
3290
2012
1102
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4922
4931
4229
4212
4211
4101
4102
Phone0908996641
Mã số thuế0315222253
Tên quốc tếTAN THINH DAT CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG NGUYÊN ĐẠT
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2018-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:56:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4511
4632
4663
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
8130
2592
4330
0162
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
9329
4390
5210
6810
4321
4329
4311
1079
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0118
0210
0150
6820
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0919973919-038639758
Mã số thuế4001110281
Tên viết tắtXD - TM - DV TRAN GIA ., JSC
Tên quốc tếXD - TM - DV TRAN GIA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN PHI
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2017-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:32:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
7730
7710
4312
1610
5621
5629
5630
2592
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7020
0220
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1623
2511
1622
1621
2821
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone08 62971936
Mã số thuế0306808073
Tên quốc tếGREEN CITY DEVELOPMENT INVESTMENT CO., LTD
Người đại diệnHUỲNH THỊ ÁNH HỒNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2009-01-09
Thay đổi giấy phép2023-07-03 02:01:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4711
4512
4742
4722
4751
4541
4530
4542
5224
9631
1050
1030
1010
1020
1610
5621
4610
8532
7990
5510
7912
8551
8552
4330
9102
7490
9312
9321
9103
5229
0990
0910
5221
5222
9633
7110
9000
7410
7020
9329
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
4322
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
7310
0170
1701
1709
1622
1702
1621
2813
1629
9524
3312
3700
8230
0126
0125
0127
0123
0111
0210
4933
4932
4931
422
4299
4101
1061
3822
3821
Phone0911380345
Mã số thuế4001122093
Người đại diệnĐẶNG NGỌC CƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2017-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:37:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4690
4663
4759
4723
4719
4711
4730
4724
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
2592
4330
0162
0163
0161
7110
7020
9329
0220
0231
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1622
3100
1621
1629
3314
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164