NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0913573577 098230219
Mã số thuế0104036762
Tên viết tắtTHANGLONG VIETNAM.,JSC
Tên quốc tếTHANG LONG VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HIẾU TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2009-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 04:47:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4651
4620
4652
4632
4663
1030
7710
4610
8533
8541
8543
1812
5510
7810
5229
8299
5222
7020
1811
6810
4321
5610
7310
2395
2220
1820
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
4933
5022
4932
5021
4212
4211
4299
Phone0932599239
Mã số thuế5801323851-001
Người đại diệnTRẦN THỤY
Ngành nghề chínhTrồng cây có hạt chứa dầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2019-08-15
Thay đổi giấy phép2023-07-15 09:06:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4719
4722
7730
7721
7710
1101
5320
5621
7911
4610
5629
5510
5630
7912
0810
5210
5610
7310
1104
0126
0127
0117
0119
0122
0118
0210
0150
4933
4931
1061
Phone0837145888
Mã số thuế0109576384
Tên viết tắtSOHACO.,JSC
Tên quốc tếSON HA INTERNATIONAL INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-03-31
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:13:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4659
4663
4759
4752
5224
7730
4312
7911
6621
7990
8211
5510
7912
2592
4330
7490
7010
5229
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
1811
3600
5210
4322
4321
7212
7214
7320
5610
0131
0132
4311
8219
7310
1104
2220
2651
2512
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
3900
Phone0964935196
Mã số thuế5801344869
Tên viết tắtDA LAT TRANG KIM LONG CO., LTD
Tên quốc tếDA LAT TRANG KIM LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TIẾN LONG
Ngành nghề chínhTrồng cây có hạt chứa dầu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2017-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-17 02:33:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4511
4632
4719
4722
4530
4520
7730
7721
7710
1101
5320
5621
7911
4610
5629
5510
5630
7912
0810
0891
5210
6810
5610
7310
1104
3315
0126
0127
0117
0119
0122
0118
0210
0150
6820
4933
4931
1061
Phone0904144388
Mã số thuế0108203164
Tên quốc tếTHU DO INVESTMENT AND IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHoàng Lê Minh
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:15:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4722
4772
4541
4543
4542
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1101
1610
4610
8292
0162
5229
8299
0163
0161
0810
0220
0231
0722
0710
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
1073
1071
1622
1104
1072
1621
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone01266 600 668- 0683
Mã số thuế4500489763
Tên viết tắtTRUNG NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG NAM AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY VŨ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2011-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:05:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4513
6491
7010
8299
6499
7500
7020
0899
0810
0220
0893
5210
6810
0131
03224
0126
0125
0129
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4299
4101
Mã số thuế0105787641
Tên viết tắtVETIVER GREEN.,JSC
Tên quốc tếVETIVER GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN XUÂN HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:59:11
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4651
4632
4690
4663
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8130
1812
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
6619
6190
4390
1811
4322
4321
0131
4311
1701
1040
1702
2029
1820
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
Phone0995039999
Mã số thuế0107624515
Tên viết tắtCAFE KUNGFU CO., LTD
Tên quốc tếCAFE KUNGFU COMPANY LIMITED
Người đại diệnHoàng Văn Lam
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:45:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4759
4711
4781
4761
4722
1030
1010
1020
7729
7730
5590
5621
5629
7990
8211
5510
5630
8010
7010
8299
6810
7320
5610
8219
1073
1071
1104
1075
1079
8230
0126
Phone0358 969 985
Mã số thuế4101539194
Người đại diệnTRẦN THỊ MỸ LỰU
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2019-03-08
Thay đổi giấy phép2023-07-16 08:22:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0162
5225
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
0164
Phone0937873668
Mã số thuế0108235631
Tên quốc tếHHS INVESTMENT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HOÀNG
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-04-16
Thay đổi giấy phép2023-05-30 17:29:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4663
4772
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
5629
5510
5630
4330
8620
4390
0810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
4933
422
421
4299
4101
1061