NGÀNH NGHỀ: Trồng cây cà phê Tìm thấy 12383
Phone0978881407
Mã số thuế0106827632
Tên viết tắtCLAVIE CO.,LTD
Tên quốc tếCLAVIE INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ HỮU MINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:48:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4632
4663
4752
4799
4512
4791
4772
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5621
4513
5629
5510
5630
2592
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0132
0322
4311
2591
1623
2395
2511
2593
3511
1622
1621
2011
3290
2420
3091
2513
2910
2930
3099
2599
1629
1420
2220
2512
1430
3092
3312
3315
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0909 201 804
Mã số thuế0316310431
Tên quốc tếSI CAFE IMPORT EXPORT PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG NỮ THIÊN AN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2020-06-05
Thay đổi giấy phép2023-07-14 01:41:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0968833368
Mã số thuế0106090606
Tên quốc tếDAI NGHIA INVESTMENT AND BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO VĂN NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:41:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4773
4753
4772
5224
9631
4312
1610
5621
4610
5629
5510
5630
9610
2592
4330
7490
5229
8299
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1623
1622
1621
2013
1629
0126
0125
0127
0119
0124
0113
0114
0118
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone04-66506799
Mã số thuế0103973603
Tên viết tắtNAM VIET INDE., JSC
Tên quốc tếNAM VIET INTERNATIONAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN TUYỂN
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2009-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-08 08:01:48
Mã Tên ngành nghề
4741
2396
1030
1010
1020
4312
1812
2432
2431
2592
4330
4390
1811
4322
4321
1410
4311
2591
2395
1324
1392
2610
2620
2640
2220
2022
1393
1820
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0150
422
421
4101
Phone028 7300 7949 - 0911
Mã số thuế0315466764
Tên viết tắtAM INVESTMENT
Tên quốc tếAN MINH DEVELOPMENTAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ DIỄM HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2019-01-08
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:10:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4759
4723
4789
4799
4719
4711
4781
4791
4784
4722
4772
7730
7740
4610
5629
5630
6619
7020
7320
5610
1077
1076
1079
3312
8230
0126
0127
0128
0119
Phone0702478423
Mã số thuế6300363333
Người đại diệnLÊ THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2023-11-08
Thay đổi giấy phép2023-11-09T02:10:34
Mã Tên ngành nghề
5224
0141
4312
4610
4330
0240
7110
4390
0899
0810
0220
0231
0131
0132
4311
3312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
4229
4212
4211
4101
4102
Phone84-438248888
Mã số thuế0107578072
Tên viết tắtGCS TELECOM .,JSC
Tên quốc tếGLOBAL CONNECTION INTERNATIONAL TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TRUNG
Ngành nghề chínhXử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:23:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4773
4741
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5310
7730
7710
5320
6312
5621
7911
4513
4610
7990
8560
5510
7912
8559
6492
7490
0162
6209
5229
8299
5221
0163
6499
0161
6619
7410
7020
6190
5210
4329
3320
7320
5610
0131
0132
7310
2790
2630
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4932
4931
6311
0164
5820
Phone0987 549 583
Mã số thuế3200674770
Tên quốc tếNAM HAI CNS IMPORT EXPORT CO.,LTD
Người đại diệnĐỖ THỊ DIỄM NHI
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2018-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:06:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0983880838
Mã số thuế5300818596
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2023-10-13
Thay đổi giấy phép2023-10-14T11:09:44
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0149
7730
7710
4513
4610
2592
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
0710
0721
0311
0312
5210
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
2395
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
0164
Phone0936040022
Mã số thuế0107297850
Tên viết tắtPINOS ., JSC
Tên quốc tếPINOS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHƯ MAI HƯƠNG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:14:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4632
4663
4752
4773
4722
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
4312
5621
4610
5629
8130
8211
8560
8110
5510
5630
8559
4330
0162
8299
0163
0161
6619
7020
4390
4322
4321
4329
5610
0131
4311
1073
1071
2750
3212
2829
2023
2013
2640
2599
2740
2790
2651
1079
3830
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4931
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821