NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0931855007
Mã số thuế6400450170
Tên viết tắtDAK MIL TRADING.,JSC
Tên quốc tếDAK MIL TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2023-02-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4773
4543
4530
1050
7730
7710
4312
4610
2431
2592
4330
6209
8299
8220
0163
0161
6619
7110
7410
0810
4321
6201
4311
7310
2591
1073
1077
1071
1076
1072
2420
2610
2817
2821
2620
1074
1075
2391
2640
2599
2220
2410
2670
1079
1062
2392
3312
3314
3313
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0122
0112
6202
6820
4933
4931
4299
4101
4102
6311
0164
Phone0906205405
Mã số thuế3703102850
Tên viết tắtHOA DANG MTV XNK CO., LTD
Tên quốc tếHOA DANG MTV XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2023-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:36:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4721
4512
4761
4722
4764
4751
4541
4543
4530
7710
4312
4610
8292
2432
2431
4330
5229
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2420
2410
0127
0210
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailtruongvu11@mail.com
Phone0367085811
Mã số thuế0110249046
Tên quốc tếNGUYEN VU TRADE SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG NGUYÊN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-02-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4789
4719
4721
4711
4512
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1020
6312
5621
4513
4610
5629
1812
5630
2592
1313
5914
6209
5229
5920
5912
6619
7110
5911
7410
4390
1811
5210
6810
4322
4329
6201
1410
7320
5610
7310
1623
1394
1399
2731
2732
2750
1622
2811
1520
1392
2610
2710
2023
2720
2640
1629
1420
2220
1311
1393
2733
2740
2790
2812
2670
1430
1391
1312
1512
1820
0126
0127
0128
0129
6820
4933
4912
4922
4911
6311
5820
Phone0975893865
Mã số thuế6400449986
Tên quốc tếMINH LOC PHAT AGRICULTURAL TRADING TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4721
4711
4722
1030
1610
4610
0163
0161
5210
0131
0132
7310
1077
1076
1040
2011
2012
1629
2021
1062
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0124
0118
1061
0164
Phone0855818779
Mã số thuế0110240163
Tên viết tắtHUMI BIO
Tên quốc tếHUMI BIO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HUÂNNGUYỄN VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-02-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Emailtripdang@gmail.com
Phone0901906777
Mã số thuế4201970693
Người đại diệnĐẶNG PHƯỚC TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4722
7710
4312
6312
7911
4610
7990
1812
7912
4330
5229
5912
6619
7420
5913
9000
7410
7020
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
0131
0132
4311
7310
2511
3511
3290
2630
1079
3312
3314
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0124
0129
0118
3512
6202
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
5820
Phone0966851111
Mã số thuế0110229667
Tên quốc tếNANOCHEM VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN CHIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2023-01-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4773
5224
4610
8292
8299
5221
0161
5210
0131
2021
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
0164
Phone0352028714
Mã số thuế3703101952
Tên quốc tếVHFAMER VIET NAM MANUFACTURING TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ NGỌC HOAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2023-01-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4652
4632
4759
4721
4742
4722
4772
5224
1030
4610
5229
8299
5225
0163
0161
0131
0132
1040
2731
2732
2750
2652
2610
2640
2733
2740
2790
2651
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
1061
0164
Phone0906363913
Mã số thuế3703097784
Tên viết tắtDUC PHAT FORESTRY AGRICULTURAL JSC
Tên quốc tếDUC PHAT FORESTRY AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN ÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2022-12-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:16:25
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4690
4663
4723
4773
4721
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
1077
1076
1075
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4102
1061
0164
Phone0963730348
Mã số thuế2400950715
Tên quốc tếTRUONG MY TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ KHÁNH VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2022-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:12:38
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4722
4772
9631
1050
1030
4312
5621
5629
5630
9610
2592
8552
4330
8620
0162
5229
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
5210
4321
5610
7310
2511
1040
2750
2023
2740
2790
1079
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4221
4212
4101
4102