NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Mã số thuế4101616674
Người đại diệnVÕ VIẾT AN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế0317338990
Tên viết tắtTWO NAI
Tên quốc tếTWO NAI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÀN QUỐC TRUNG
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Ngày thành lập2022-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
5224
7710
4610
5629
8292
5510
5630
6209
5229
5225
5222
9000
5210
6201
1410
5610
7310
1520
2023
1430
1512
8230
0121
0127
0117
0112
0118
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
Phone0786839839
Mã số thuế3603920820
Tên viết tắtCP NGAN AN CO.,LTD
Tên quốc tếCP NGAN AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐĂNG HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-07-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:02:14
Phone0912498686
Mã số thuế0110057954
Tên quốc tếTHAI HUNG DESIGN CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THÁI SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
7730
7710
4312
1610
4610
1812
3011
3012
4330
0990
8299
7110
7410
4390
1811
0810
0231
0710
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
3511
1622
3230
2219
1629
2220
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
3512
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailuyenhuefood.qb@gmail.com
Phone0888856234
Mã số thuế3101117391
Người đại diệnLÝ MINH LUYẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2022-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
7721
7710
5590
5621
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
0162
5229
8299
0240
0163
0161
9329
0810
0220
0231
5210
6810
5610
0131
0132
1071
1075
1079
2100
1062
3314
3319
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
1061
0164
Phone0835375588
Mã số thuế0110051374
Tên viết tắtDƯỢC QUÝ ĐƯỜNG
Tên quốc tếDUOC QUY DUONG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỒNG MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐã giải thể, phá sản, chấm dứt tồn tại
Phone0962583094
Mã số thuế5702117262
Người đại diệnVŨ QUANG VINH - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:38:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4641
4759
4752
4773
4771
4799
4781
4753
4751
5224
7730
7710
5590
5621
7911
4610
7990
8211
5510
5630
7912
9312
9311
9321
5229
8299
5225
0163
0161
9319
7020
9329
5210
7120
5610
1103
1104
8230
0121
0127
0128
0113
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
0164
Phone0982877838
Mã số thuế2400968342
Tên quốc tếGYT TRADE INVESTMENT AND CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG NGỌC THÙY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4742
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
6312
1610
4610
6399
2592
4330
0162
6209
5229
5225
5221
5222
5223
0240
0163
0161
6619
4390
0810
0220
4322
4321
4329
6201
0131
0132
4311
2591
0170
1623
2593
1622
3100
1621
2599
1629
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
0150
6202
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0944372246
Mã số thuế0317942810
Tên viết tắtHOA KY MIGRATION CONSULTING CO., LTD
Tên quốc tếHOA KY MIGRATION CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VŨ NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4782
4781
4730
4722
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
6312
7820
7830
7911
4610
7990
1812
5510
5630
6399
7912
4330
7490
7810
7010
0162
5229
0240
0163
0161
6619
7110
6920
7420
5913
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0710
5210
6810
4322
4329
5610
0131
0132
7310
3511
3290
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6202
6820
4212
4211
4101
4102
6311
0164
Phone0346479991
Mã số thuế0110410464
Tên viết tắtMIRACLE COMPANY LIMITED
Tên quốc tếMIRACLE MANUFACTURING SERVICE TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4759
4723
4721
4711
4761
4724
4722
1050
1030
1010
1020
4610
5229
8299
5210
1701
1709
1040
1702
1621
1629
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4932
1061