NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0977901102
Mã số thuế0110257618
Tên quốc tếMADINA TEA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-02-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4799
4721
4711
4781
4753
4791
4784
4722
5621
4610
5629
5510
5630
8299
5610
1077
1076
1079
0127
Phone0981345386
Mã số thuế0317688723
Tên viết tắtAGRI VU NGUYEN
Tên quốc tếAGRI VU NGUYEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-02-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4773
0144
0146
0149
0145
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0946009049
Mã số thuế3101121334
Người đại diệnTRẦN ANH ĐÔ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2023-02-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:39:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4722
4772
4542
7710
4312
1610
4610
1812
4330
7490
8299
6619
7110
6920
7410
1811
4321
5610
4311
8219
7310
1701
2011
2023
2013
2220
2310
9511
0126
0127
0123
0113
0112
6820
4933
4931
4229
4212
4101
4102
Phone02432072299
Mã số thuế0110244591
Tên quốc tếVIET AN SANDALWOOD GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH TUẤN HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-02-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4721
4711
4781
4761
4724
4753
4791
4784
4763
4722
4764
4751
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5621
5629
5630
8299
0240
0220
0231
5610
0131
0132
1623
1103
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1702
1621
1074
1075
1102
2029
1629
2100
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
1061
Phone0923972207
Mã số thuế0317653946
Tên quốc tếHORAI SERVICES TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM KIM MINH QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:33:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
2592
4330
1313
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
0810
5210
1410
0131
0132
2511
3290
2821
2599
1311
2512
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4101
4102
0164
Phone0862332536
Mã số thuế0110240011
Tên quốc tếVIETNAM CHEMICAL MANUFACTURING AND TRADING IMPORT EXPORT COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4741
4742
1610
5510
8559
0162
5225
5221
0240
0163
0161
0220
0231
0510
0520
5210
5610
1623
1622
1621
2011
2023
2013
2211
1629
2220
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4931
0164
Emailvudienhai@gmail.com
Phone0815344998
Mã số thuế2902154756
Tên viết tắtNAM DUC THINH TRADING SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếNAM DUC THINH TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VỤ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2023-01-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:16
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5621
5629
5630
7410
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0373786889
Mã số thuế0110235660
Người đại diệnTRẦN VĂN THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Ngày thành lập2023-01-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4711
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
7820
7830
4610
2592
4330
0162
8299
0163
0161
7110
6920
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
7212
0131
0132
4311
7310
0170
1622
1075
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
0164
5820
Emailgoldenstar.giangpcs@gmail.co
Phone0986911727
Mã số thuế0110714776
Tên quốc tếGOLDEN STAR SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-05-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:21:19
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4632
4690
4641
4723
4774
4789
4773
4719
4724
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
7911
4610
7990
5630
7912
8299
0240
1410
5610
0131
0132
1071
1076
3240
3211
2011
3290
1075
2023
1102
1629
2022
1079
3830
3812
3811
0127
0128
0113
0150
4933
4932
8121
8129
3822
3821
Emailchuhungtd77@gmail.com
Phone0982840833
Mã số thuế0317634319
Tên viết tắtNÔNG NGHIỆP SẠCH CỦ CHI
Tên quốc tếCU CHI SAI GON CLEAN AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-01-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4722
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8292
0162
0163
0161
4321
0131
0132
0322
1073
1071
1076
1040
2750
1104
1072
1074
1075
2740
2790
1080
1079
2021
1062
0121
0127
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4221
1061
0164