NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0908452916
Mã số thuế0310819279
Tên quốc tếDO THANH REFRIGERATION ELECTRICAL MECHANICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnÔN DUY HUÂN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2011-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:25:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4641
4663
7730
7710
4312
4610
2592
4330
5229
7020
0810
0220
0722
0710
4322
4321
5610
1629
8230
0126
0125
0127
0118
0210
4933
4932
4101
Phone08 6651 6879
Mã số thuế0313980170
Tên quốc tếEAST ASIA INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĨNH LỘC
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-08-24
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:55:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4620
4652
4632
4663
4773
4721
4722
4520
0144
0145
0142
0141
1020
4610
8292
1812
2592
4330
6209
5229
7410
6110
6120
4390
1811
3320
6201
1410
7310
2591
3100
1392
3290
2420
2029
2410
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
6202
422
4299
4101
6311
Mã số thuế0313946028
Tên viết tắtNATURAL PLUS COSMETIC DRUG JSC
Tên quốc tếNATURAL PLUS COSMETIC DRUG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUỐC AN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:22:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4641
4719
4791
0144
0146
0145
0142
0141
8211
0162
0161
6619
7020
7320
7310
2023
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
Phone01696731516
Mã số thuế5500524272
Tên viết tắtTHAO NGUYEN GE.,JSC
Tên quốc tếTHAO NGUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN ƯỚC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2015-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:10:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0918500085
Mã số thuế4500611808
Người đại diệnHUỲNH THỊ HOÀNG MAI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2017-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:21:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
6492
5229
6190
9329
4390
9200
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
422
421
4299
4101
Phone0938 221708
Mã số thuế6400352399
Tên viết tắtTPS.VN.JSC
Tên quốc tếCLEANFOOD VN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2016-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:58:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0979794877
Mã số thuế6400310173
Tên viết tắtTHONG NHAT TAY NGUYEN AGRICULTURAL MATERIALS., JSC
Tên quốc tếTHONG NHAT TAY NGUYEN AGRICULTURAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VIẾT THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2014-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:52:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4312
5510
0162
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0892
2011
2012
2013
1080
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0210
0150
4933
421
4299
4101
0164
Phone0985922005
Mã số thuế3801251177
Người đại diệnCAO NGỌC QUANG
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bù Đăng
Ngày thành lập2021-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:48:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0141
4610
0162
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
0150
0164
Phone0906737645
Mã số thuế3401176197
Tên viết tắtDANVIE ORGANIC
Tên quốc tếDANVIE ORGANIC - HIGH TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI DUY VIỆT
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Bình - Tuy Phong
Ngày thành lập2018-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:05:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4610
5510
7490
0162
0163
0161
0220
0131
0132
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0972999737
Mã số thuế0107619314
Tên viết tắtMINH KHUE EXIMTRA .,JSC
Tên quốc tếMINH KHUE EXPORT IMPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SỸ PHONG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:19:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4511
4632
4663
4752
4723
4721
4711
4512
4724
4722
4751
4530
4520
5224
9631
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
5621
4513
8130
5510
9620
1313
5229
8299
5221
9633
9632
6619
5210
5610
0321
0322
1103
1324
1104
1392
1311
1393
1062
1312
3311
3312
3314
3313
0121
0126
0127
0117
0128
0113
0122
0116
0114
0115
0118
4920
4933
4932
4931
8121
8129