NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0982865339
Mã số thuế5901171514
Tên viết tắtPHU THIEN AGRI JSC
Tên quốc tếPHU THIEN AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TẤT ĐẮC
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Pleiku
Ngày thành lập2021-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:27:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4759
4752
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
4330
7490
0162
8299
5225
0163
0161
7110
7410
4390
0311
0312
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
3511
3314
9521
9522
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0313913406
Mã số thuế0201662444
Tên quốc tếHAI PHONG GLOBAL FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN HỮU TOÁN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:15:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
0162
8299
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1701
1040
1702
03224
2029
1629
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164
Phone0979794498
Mã số thuế3401144389
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM DV VẠN NGUYÊN PHÁT
Người đại diệnTRỊNH PHƯƠNG NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2017-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:59:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4722
0146
0149
0145
0141
4312
4330
0162
0163
0161
7410
7020
4390
4329
0131
4311
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
0164
Phone0676539888
Mã số thuế1402036382
Tên viết tắtCTY TNHH TVHTKTNN ĐỒNG THÁP
Người đại diệnChâu Thái Sơn
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2016-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:01:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0163
0161
0220
0231
0131
0170
2011
2012
0230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
0164
Phone0466811117 - 0166672
Mã số thuế5400465619
Tên viết tắtJIIIT HOA BINH
Tên quốc tếJIIIT HOA BINH LIMITED COMPANY
Người đại diệnKHƯƠNG XUÂN THƯỞNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2015-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:16:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4721
4711
4791
4722
4772
1050
1030
1010
6312
5621
4610
5629
8130
8560
8110
1812
9620
8299
8220
0161
1811
3600
0131
1709
1040
1104
1072
2011
2023
2012
2399
2022
1079
1062
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0150
6820
8121
8129
4299
1061
Phone0909 891 009
Mã số thuế0305686954
Người đại diệnTRẦN THANH
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2008-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:02:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
7730
4312
8560
4330
7810
0161
4390
4322
4321
4329
4311
2511
2822
2821
2630
0121
0126
0127
0119
0129
0112
0118
0210
4222
4293
422
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0986 166 644
Mã số thuế5801315018
Tên quốc tếTINH TAM HUONG VIET TEA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HƯNG
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2016-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:54:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0973296800
Mã số thuế5801287875
Tên quốc tếHOÀNG MÃO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN MÃO
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:17:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0908557787
Mã số thuế5801291575
Tên quốc tếDINH VAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUIYỄN ĐÌNH VÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:19:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0979871139
Mã số thuế5801289840
Tên quốc tếTHANH LIEM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO THANH LIÊM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:37:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164