NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Emailtuquydaithanh@gmail.com
Phone0917138622
Mã số thuế0318558445
Tên viết tắtTU QUY DAI THANH CO., LTD.
Tên quốc tếTU QUY DAI THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ PHÚC TRÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:47:52
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4723
4789
4773
4799
4721
4711
4781
4791
4722
1030
7730
4610
8292
0163
0161
5210
6810
7214
0131
0132
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0164
Phone0933221558
Mã số thuế4500667173
Người đại diệnTRẦN DUY THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2024-06-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:06:33
Phone0912184231
Mã số thuế2803114745
Người đại diệnMAI THANH HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4721
4741
4753
4742
4722
5224
4312
1610
8130
8110
2592
4330
0240
0161
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2591
2511
2593
1622
1621
2599
1629
2512
0121
0127
0128
0119
0129
0122
0118
0210
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4299
4223
4101
4102
Emailtuantran.pvhp@gmail.com
Phone0977913552
Mã số thuế0110750492
Tên viết tắtQUANG DANG LEDP CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG DANG LED TRADE AND LIGHTING PRODUCTION COMPANYLIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4663
4759
4774
4789
4773
4799
4741
4791
4784
7730
4610
8292
4330
8299
0240
0163
7110
7410
4390
0220
4322
4321
4329
3320
2731
2732
2750
2819
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2630
3312
3314
3313
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
0150
4933
Emailinfo@ccl.com.vn
Phone02523520108
Mã số thuế3401254624
Tên viết tắtCCL INVEST
Tên quốc tếCCL INVESTMENT DEVELOPMENT AGRICULTURE AND TOURISMCOMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH QUỐC KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4789
4773
4799
4781
2396
0149
1050
1030
5590
6312
5621
4610
5629
7990
8292
8560
5510
5630
2432
2431
8559
8551
8552
9102
7490
9321
9412
9103
7010
0240
0163
0161
6619
9319
8890
9329
0899
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
6810
7212
7214
7211
7213
7320
5610
0131
0132
8219
7310
0170
1073
1071
1040
1072
2420
1075
2399
2410
1079
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
6311
0164
Phone0394018988
Mã số thuế2400993839
Tên quốc tếAN KHANG ECO TOURISM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNINH TUẤN KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-06-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4722
4772
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
1101
5590
5621
7911
5629
8130
7990
5510
5630
7912
0162
8299
0163
0161
8699
5610
0131
0132
1071
1076
1040
1104
1074
1075
1062
0127
0128
0129
0210
0150
4933
4932
8121
8129
1061
0164
Phone0982161999
Mã số thuế4601620132
Tên quốc tếHATHACO V1NA.IOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ÁNH VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Emailcontact.lamvienvma@gmail.co
Phone0398189984
Mã số thuế0110779300
Tên viết tắtLAMVIEN VINA
Tên quốc tếLAMVIEN VINA AGARWOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN TIÊN TRINH - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4791
4722
7730
7911
7990
8560
5510
7912
8559
7490
0240
0163
0161
9329
0220
0231
7120
7212
7211
0131
0132
2023
2029
1629
1079
2100
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0164
Emailsaigonfood6666@gmail.com
Phone0904151894
Mã số thuế0318565259
Tên viết tắtSAIGON FOOD CO.,JSC
Tên quốc tếSAIGON FOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4633
4631
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
5621
7911
5629
7990
8292
8110
5510
5630
7912
0162
5229
8299
5225
0163
0311
0312
5210
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4931
5011
4102
1061
Phone0932652672
Mã số thuế0317975904
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐTSX TMDV PHƯỚC THỊNH
Tên quốc tếPHUOC THINH SERVICE TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4753
4751
1610
4610
8292
1812
2592
9620
7410
1811
1410
7310
2591
2511
1399
1520
3100
1621
1392
3290
2819
1629
1420
2220
1393
1430
1512
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0210
0150