NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0365856838
Mã số thuế0110298773
Tên quốc tếVIET FLAVOUR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-03-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5510
5630
8299
5610
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0913625879
Mã số thuế0317746622
Tên viết tắtPHUC THANH PDMC
Tên quốc tếPHUC THANH PROJECT DEVELOPMENT MANAGEMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN LÊ NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2023-03-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4799
4719
4721
4711
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
5510
8559
4330
7490
0162
0163
0161
6619
7110
7020
4390
0891
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2825
2821
1074
1075
2012
1629
1079
2021
2100
1062
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
3821
Phone0775200299
Mã số thuế0110290848
Tên viết tắtDAT THANH INVEST CO.,LTD
Tên quốc tếDAT THANH TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-03-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0963413679
Mã số thuế2803064251
Người đại diệnTRỊNH TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Ngày thành lập2023-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4652
4632
4690
4723
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7830
2592
8559
0162
8299
5221
0240
0163
0161
0899
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
5210
6810
0131
0132
0321
0322
1073
1071
1394
1399
1072
1520
1392
3290
1074
2710
1075
2599
2220
1393
2021
1391
1512
3830
3812
3811
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
4212
4211
4299
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0979822556
Mã số thuế1801741474
Tên viết tắtCTY TNHH NN HCVN
Người đại diệnNGUYỄN THÁI BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2023-03-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailnguyendao11@mail.com
Phone0369222790
Mã số thuế0110276138
Tên quốc tếDINH DAO RESTAURANT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH ĐẠO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2023-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4789
4719
4721
4711
4512
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1020
6312
5621
4513
4610
5629
1812
5630
2592
1313
5914
7490
6209
5229
5920
5912
6619
7110
7420
5911
7410
4390
1811
5210
6810
4322
4329
6201
1410
7320
5610
7310
1623
1394
1399
2731
2732
2750
1622
2811
1520
1392
2610
2710
2023
2720
2640
1629
1420
2220
1311
1393
2733
2740
2790
2812
2670
1430
1391
1312
1512
1820
0126
0127
0128
0129
6820
4933
4922
6311
5820
Mã số thuế0318507722
Người đại diệnVÕ THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:51:50
Phone0888279797
Mã số thuế3703109694
Tên viết tắtCTY TNHH SX ĐŨA VIỆT TÍN NGUYỄN
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Ngày thành lập2023-02-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailmfo@harau.vn
Phone0962406086
Mã số thuế0110257791
Tên quốc tếHARAU HIGH QUALITY AGRICULTURE PRODUCTION AND DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-02-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
4610
8130
2592
4330
0162
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
0131
0132
2591
1073
2511
1071
1622
3100
1621
1074
1075
2599
1629
2220
2410
1080
1079
2310
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0150
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0905224999
Mã số thuế6001751539
Người đại diệnTRẦN ĐĂNG THÙY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-02-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:42:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4620
4663
7730
7110
7410
0810
5210
7120
4322
4321
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0122
0118
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102