NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0793013581
Mã số thuế0110137920
Tên viết tắtTOGA TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTOGA TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-10-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4690
4663
4759
4752
5224
5310
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5320
8130
2592
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7110
7410
6190
4390
5210
6810
3320
0131
0132
4311
2591
2593
2731
2732
2750
3100
2720
2640
2599
2022
2733
2740
2790
3312
3314
3313
3319
9521
9522
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0943571521
Mã số thuế0601239385
Tên viết tắt721 P.T&S.,JSC
Tên quốc tế721 PRODUCTION TRADING & SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐẠI DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Ngày thành lập2022-09-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4722
4772
5224
1050
1030
1010
1020
4312
7820
7830
7911
4610
7990
7912
4330
5229
4390
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1072
1702
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
1061
Phone0972338333
Mã số thuế3002257415
Tên viết tắtTHUONG LOC TRADING AND MANUFACTURING JSC
Tên quốc tếTHUONG LOC TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Ngày thành lập2022-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:04:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4721
4722
1030
0163
0161
0131
0132
1104
2023
2029
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0915613434
Mã số thuế0110081925
Tên quốc tếTHH 1983 TM XNK AND DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THU HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Ngày thành lập2022-08-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:59:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4663
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
4312
1101
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
4330
8299
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1103
1104
1102
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0389746119
Mã số thuế0317470727
Tên viết tắtDAI PHU LONG TRADING MANUFACTURING CO.,LTD
Tên quốc tếDAI PHU LONG TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TẤN PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2022-09-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4782
4774
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4783
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0142
0141
7710
4513
4610
2592
9620
4330
6209
7410
7020
4390
4322
4329
6201
1410
7320
0131
0132
7310
2591
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2910
2930
2720
1629
2920
2733
2740
2790
2812
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0126
0125
0127
0128
0124
0129
0111
0112
6202
6820
6311
Mã số thuế3801274368
Tên quốc tếAN GIA SX TM INVESTMENT AND DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Ngày thành lập2022-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:51:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4632
4799
4719
4721
4711
4730
4722
1030
1010
1020
4610
0163
0161
0810
0131
0132
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0983664349
Mã số thuế6400447298
Tên quốc tếTINH TRUONG GRICULTURAL PRODUCTS EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:46:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailhaihact25@gmail.com
Phone0934535354
Mã số thuế2902146603
Tên viết tắtSONG LAM PLANT VARIETIES AGRICULTURE JSC
Tên quốc tếSONG LAM PLANT VARIETIES AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-08-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0986932522
Mã số thuế4601595327
Tên viết tắtAGFOTECH VIETNAM JSC
Tên quốc tếAGFOTECH VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ TÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Ngày thành lập2022-08-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4791
4722
4772
1030
4610
0240
0163
0161
0231
7212
7214
7211
7213
0131
0132
1103
1073
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
2012
1102
2021
2100
1062
3811
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0118
0210
0150
1061
0164
3900
3821
Phone0973268380
Mã số thuế5500647637
Người đại diệnCẦM MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4653
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0163
0161
7110
7020
4390
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164