NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0383698174
Mã số thuế6200121838
Người đại diệnTHÀO VĂN NUÔI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4752
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1101
4330
0162
0990
0910
8299
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0170
3511
1080
1079
0232
0121
0127
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0909855020
Mã số thuế0318014935
Tên viết tắtVKBIA HH CORPORATION
Tên quốc tếVIET NAM KOREA BUSINESS AND INVESTMENT HH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG QUANG PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2023-08-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:45:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4721
4791
4722
4541
4530
1030
7730
7710
5590
6312
5621
7830
7911
4610
8531
8532
5629
8292
5510
7912
2592
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
7810
6209
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4329
3320
1410
6612
5610
7310
1077
1076
1104
2811
3100
2813
2822
2930
2013
2599
1629
2220
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
6202
6820
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4211
4101
4102
1061
Phone0989559193
Mã số thuế0318120683
Tên viết tắtEEE-GLOBAL
Tên quốc tếETERNAL ELECTRIC ENERGY- GLOBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VIỆT TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:24:50
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4652
4632
4641
4663
4721
4722
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
7911
4513
7990
5510
7912
3011
3012
0162
6209
5229
8299
0161
7110
4390
0810
0220
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
7212
7214
5610
0131
0132
4311
2395
1392
2610
2012
2391
2640
1393
2630
1079
1391
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0118
0210
0150
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0934747888
Mã số thuế0801410424
Tên viết tắtTHANH HA URBAN CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH HA URBANINTRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-11-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:38:29
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
7911
4610
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Emailhancapitaljsc@gmail.com
Phone02466522215
Mã số thuế0110527381
Tên viết tắtHANCAPITAL VIETNAM.,JSC
Tên quốc tếHANCAPITAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ VẦN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-01
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:25:16
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4652
4632
4663
4752
4773
5224
7730
7710
4312
5590
5621
4513
5629
5510
5630
2592
4330
7490
5229
8299
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7212
5610
4311
2591
2511
2816
1076
1622
2610
2829
2824
2710
2513
2599
2512
3312
3314
3700
0127
4933
4931
4222
4229
4221
4299
4101
4102
Phone0985091851
Mã số thuế0110490526
Tên viết tắtPHU THANG PRO CO.,LTD
Tên quốc tếPHU THANG MECHANICAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HỮU THĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
1610
4513
4610
2431
2592
4330
4390
0810
0220
0231
0710
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
1623
2511
1622
3100
1621
1629
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0912663883
Mã số thuế5702143216
Tên viết tắtPHUC LAM QUANG NINH CO., LTD
Tên quốc tếPHUC LAM QUANG NINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2023-09-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4753
4791
4742
4722
4751
5224
0141
1010
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
5629
5510
5630
4330
8299
5225
5221
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1623
2395
1622
1621
1629
1080
0232
0127
0210
4933
5022
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0402207332
Tên viết tắtBUNNYEST TRADE AND SERVICE JSC
Tên quốc tếBUNNYEST TRADE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG HÀ VŨ THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Ngày thành lập2023-09-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4719
4721
4741
4742
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
8292
5510
5630
9321
0162
5229
8299
0240
0163
0161
9329
0312
4321
1410
7212
7214
7211
7213
5610
0321
0322
7310
1077
3511
1311
1080
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0112
0118
3512
1061
0164
Phone0912727681
Mã số thuế0110466308
Tên quốc tếECOGREEN GREEN TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4773
4711
7721
7710
4312
5590
8130
8110
5510
4330
9312
9311
9321
8299
0163
0161
7110
9319
7410
9329
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0898669695
Mã số thuế0318002506
Tên quốc tếHOANG LAI SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TÒN LAI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2023-08-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4772
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7830
4610
8532
8130
8292
8560
5510
4330
7490
5229
6619
5911
9000
7020
1811
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1622
1621
3290
2029
2220
2021
3312
9511
9512
8230
0126
0125
0127
0118
0210
6820
4933
8121
8129
6311