NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0866759566
Mã số thuế0312647875
Người đại diệnTRẦN THỊ HƠN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-02-12
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:58:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4541
4530
7730
7710
4312
7830
7911
1812
5630
6399
2592
4330
5229
5920
5912
6619
7110
7420
5911
9000
7410
6190
9329
4390
1811
0810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
1399
1392
1629
1512
2392
3312
3812
3811
8230
0126
0125
0127
0123
0124
0114
0115
0112
0118
4933
5022
8121
8129
422
421
4101
3900
3822
3821
Phone0835100931
Mã số thuế0313366676
Tên quốc tếCU PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN CỨ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:56:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4663
4543
4530
0146
0145
0141
4312
5510
4330
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
3290
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0114
0111
0112
0118
422
421
4299
4101
Phone08 39 891 718
Mã số thuế0311151731
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT MINH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2011-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 04:52:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4663
4759
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8110
0162
0163
0161
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
0170
2511
2816
2733
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0907961551
Mã số thuế0301480991-001
Người đại diệnTRẦN THỊ KIM THOA
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực III
Ngày thành lập2010-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:22:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone098 532 7799
Mã số thuế0305562074
Tên quốc tếNHU THANH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH DỰ
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2008-03-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:56:59
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4530
4520
0146
0145
0141
4312
4610
2592
4330
0162
5229
0163
0161
4390
4329
3320
0131
0322
3100
2599
2220
3312
0121
0126
0127
0119
0129
0122
0210
0150
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0965921983 - 0982
Mã số thuế5500549164
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD&TM TOÀN ANH SƠN LA
Người đại diệnLƯƠNG NGỌC TOÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2017-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:15:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4752
0144
0146
0145
0141
4312
4330
0162
0163
0161
7110
4390
4322
4321
0131
4311
0121
0127
0117
0128
0129
0122
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone0909334571
Mã số thuế0315149500
Tên viết tắtNEW DALAT CO.,LTD
Tên quốc tếNEW DALAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THANH TÂM
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:37:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4719
4721
4711
4741
4722
1030
5621
5629
5630
8299
6810
5610
0131
0132
1104
8230
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
6820
Phone0986960845 09755672
Mã số thuế5500507580
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THÂN NGA
Người đại diệnTRẦN THU NGA
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thuận Châu - Quỳnh Nhai
Ngày thành lập2014-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:07:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone039 3505153
Mã số thuế0314898546
Tên viết tắtMINH KHAI TST CO.,LTD
Tên quốc tếMINH KHAI TRANSPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH THIỆN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:56:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
4513
4610
4330
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
7410
4390
0220
0231
0311
0312
5210
4329
6201
0131
0321
0322
4311
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone0913898056
Mã số thuế4500601905
Tên viết tắtNITATECH
Tên quốc tếNINH THUAN INVESTMENT AND DEVELOPMENT OF AGRICULTURAL TECHNOLOGY HIGH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH TÂM
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2016-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:17:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
1623
2814
1701
1073
1077
1071
1709
2816
1076
1040
3511
1622
2811
2818
1072
1702
1621
3520
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
2710
1075
2012
2013
2640
2219
1629
2220
2022
2651
2812
2630
1080
1079
2021
2100
1062
3530
3312
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
0164
3900
3822
3821