NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0373579114
Mã số thuế2802297447
Tên viết tắtVIET NAM DRUG PLANT INVESTMENT GROUP
Tên quốc tếVIET NAM DRUG PLANT INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TẤN CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngọc Lặc - Lang Chánh
Ngày thành lập2015-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:02:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4653
4620
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5590
7911
4610
8532
7990
1812
5510
9610
7912
8710
9411
9412
7810
0162
0990
0910
0240
0163
0161
6619
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5610
0131
0321
0322
1623
1103
1701
1040
1622
1104
1702
03224
3290
1102
1311
1080
1062
0230
1511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0118
0210
0150
6820
422
421
4299
4101
1061
0164
Mã số thuế3603025948
Tên viết tắtCTY TNHH TM VT NAM PHÁT PETRO
Tên quốc tếNAM PHAT PETRO TRADING TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG ĐỊNH
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2013-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:44:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4730
4772
1010
1020
7710
4312
7820
7830
7911
5510
7912
4330
7810
5229
5222
4390
0810
4321
4329
5610
4311
2391
2392
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0114
0111
0112
0210
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0967080878
Mã số thuế1201492152
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TÂN PHƯỚC 689
Tên quốc tếTAN PHUOC 689 COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH KHIÊM
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Phước
Ngày thành lập2015-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:52:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0106827752
Tên viết tắtWINECO LLC
Tên quốc tếWINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT AND PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THIỀU NAM
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2015-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:17:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4759
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4763
4722
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7729
7721
5590
5621
5629
8130
7990
8292
8110
5510
5630
9610
8551
7490
9321
0162
8299
0163
0161
9000
9319
9329
6810
7214
5610
0131
0132
1071
1104
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone02273844129
Mã số thuế1001059456
Tên quốc tếVAWAZ VIỆT NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ NGỌC HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2015-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:58:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4634
4652
4632
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4722
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
7730
7710
4312
8292
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0311
0312
7120
6810
4322
4321
4329
3320
1410
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
1709
1392
1075
1079
2100
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0975 108 362
Mã số thuế2500551866
Tên viết tắtPL ECG.JSC
Tên quốc tếPHAT LOC ENVIRONMENTAL CORPORATION GREEN
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lập Thạch
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:31:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0975846888
Mã số thuế2800223087
Người đại diệnLÊ TRƯỜNG GIANG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập1992-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:23:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1020
0162
0163
0161
0311
0312
3600
0131
0132
0321
0322
1040
2012
1080
2100
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0946345792
Mã số thuế3900337442
Người đại diệnLÊ CÔNG ĐỊNH
Ngành nghề chínhChưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2004-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 13:20:18
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1101
4610
8292
5510
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1520
3100
1629
2220
1910
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế5500521578
Tên viết tắtIC FOOD SONLA CO., LTD
Tên quốc tếIC FOOD SONLA COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM CHULMIN
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2015-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-19 07:45:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
4690
4799
4781
0146
1050
1030
1010
1020
0231
4321
0131
0132
0322
1073
1040
1104
1075
0232
0121
0126
0127
0117
0128
0129
0113
0111
0112
0118
0150
0164