NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0369858693
Mã số thuế6101293811
Người đại diệnLÊ VĂN KHƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 02
Ngày thành lập2023-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:40:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailcontact.gocvn@gmail.com
Phone0865904566
Mã số thuế0110522390
Tên quốc tếTOAN CAU AGRICULTURE INVEST AND DEVELOP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-26
Thay đổi giấy phép2023-10-27T10:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4719
4722
4772
5224
1030
1010
1020
8292
5510
0162
5229
8299
0240
0163
0161
5210
7214
2012
1080
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0118
0150
5022
Phone02163867567
Mã số thuế5200213156
Tên viết tắtTỔNG CÔNG TY HOÀ BÌNH MINH
Người đại diệnBÙI MINH LỰC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2003-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:08:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
46591
4651
4661
4511
46691
46697
4652
46204
4632
4641
4663
4773
4771
4730
4512
47524
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0145
0141
7730
7740
7710
4312
7911
4513
7990
5510
9610
7912
4330
6622
8299
7020
9329
4390
0810
0722
0730
0710
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3511
2391
2393
1629
2392
0127
01183
6820
4933
42102
4299
4101
4102
Phone0919195198
Mã số thuế0109411791
Tên viết tắtHIGREEN (VN)
Tên quốc tếHIGREEN (VIET NAM) COMPANY LIMITED
Người đại diệnLại Văn Song
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2020-11-10
Thay đổi giấy phép2023-07-13 00:53:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4791
4783
4722
5224
1030
7730
7740
4312
4610
8560
6399
8559
4330
7490
6209
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
4311
7310
2814
2816
1040
1104
2811
2610
2813
2825
2829
2821
2819
1074
2710
1075
2012
2790
2651
2630
1079
1062
1820
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
4933
4299
4101
4102
1061
6311
0164
5820
Phone0918572112
Mã số thuế3702948601
Tên viết tắtTAN BINH AGRICULTURAL CO., LTD
Tên quốc tếTAN BINH AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY TRANG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2021-01-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:33:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
0162
0163
0161
0312
0131
0132
0322
1073
1077
1071
1076
1104
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0967 216 997
Mã số thuế0109168498
Tên viết tắtSMART LIFE
Người đại diệnVƯƠNG XUÂN HƯNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2020-04-29
Thay đổi giấy phép2023-07-14 06:07:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0968660690
Mã số thuế3702979776
Tên viết tắtVIET NAM SOFIA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM SOFIA INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnSÚ VẦY HÀ
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2021-05-14
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:16:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
5224
1030
4610
8292
5229
8299
5225
0161
5210
1040
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0150
4933
5022
5012
1061
Phone0966436560
Mã số thuế3603581695-005
Người đại diệnBÙI HỒNG SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lộc Ninh - Bù Đốp
Ngày thành lập2020-11-05
Thay đổi giấy phép2023-07-12 22:59:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4690
8559
8730
8710
7810
8810
8890
9329
4390
8699
8230
0121
0126
0125
0127
0128
0124
0210
4229
4299
Phone06503557888
Mã số thuế3701041088
Tên viết tắtVIETSUN
Tên quốc tếVIET SUN CO.,LTD
Người đại diệnLƯỜNG HOÀNG CHÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2008-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:05:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4663
4711
4610
8211
5510
4330
0161
4390
5610
01300
7310
3100
1629
0127
0117
01282
01190
0113
0114
01182
0111
0112
421
4299
4101
0164
Mã số thuế0107392688
Tên quốc tếTHANH NAM ORGANIC AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CỪ
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Nghĩa Hưng
Ngày thành lập2016-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:21:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4632
4663
4752
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
8533
8531
8532
8130
1812
5510
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7500
7020
4390
1811
0220
0231
0311
0312
5210
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
3290
2821
2012
1080
2021
1062
3830
3700
3811
0232
8230
0121
0127
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
1061
0164
3900
3821