NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0935780704
Mã số thuế6001758647
Tên quốc tếTDP MANUFACTURING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-07-03
Thay đổi giấy phép2023-07-05 09:55:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0914326557
Mã số thuế4601611850
Tên quốc tếQUANG SON PLW COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH THƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2023-11-09
Thay đổi giấy phép2023-11-10T08:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4730
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
7730
7710
4312
1610
5621
7820
4513
4610
5629
8292
5510
2592
4330
9321
8299
7410
9329
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
1077
2511
2816
1076
1622
3100
1621
3290
2821
1629
3312
3315
3830
0232
0127
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912025582
Mã số thuế0109597313
Tên viết tắtVABS., JSC
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURAL BIOTECHNOLOGY AND SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM BICH NGỌC
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:15:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
7214
0131
0132
0321
0322
0170
2825
2821
2012
2022
2021
2100
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
Phone0947833939
Mã số thuế4900898640
Người đại diệnLÊ MINH TUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-10-16
Thay đổi giấy phép2023-10-17T07:39:50
Tên ngành nghề
4620
0144
0145
0142
0141
5590
5621
7911
7990
5510
7912
9321
0162
0240
0163
0161
9329
0220
0231
5610
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế3702314725
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:22:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0934513313
Mã số thuế0109263046
Tên viết tắtHA NOI FORESTRY CO.,LTD
Tên quốc tếHA NOI CONSTRUCTION AND FORESTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ĐỨC THẮNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2020-07-10
Thay đổi giấy phép2023-07-13 20:33:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4653
4651
4620
4652
4663
4752
4312
1610
4610
8533
8531
8532
8560
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7320
0131
0132
4311
7310
1623
1622
1621
2012
1629
2651
3830
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế3603581695-006
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2020-12-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 20:27:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4690
8559
8730
8710
7810
8810
8890
9329
4390
8699
8230
0121
0126
0125
0127
0128
0124
0210
4229
4299
Phone0986 332 005
Mã số thuế3702133905
Người đại diệnNÔNG VĂN HÀ
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2012-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:02:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0901350020
Mã số thuế0108610184
Tên viết tắtHERB FARM CO., LTD
Tên quốc tếHERB FARM ORGANIC AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HOÀNG HẢI
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2019-02-15
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:21:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4752
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7911
4610
7912
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7500
0311
0312
7212
7222
7214
7211
7221
0131
0132
0321
0322
1040
2012
1080
1079
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone02743552539
Mã số thuế3700421143
Tên viết tắtMT CO.,LTD
Tên quốc tếMY THUAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM CẢNH TIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2002-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:54:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
1050
1030
1010
1020
7730
7710
7820
7830
4610
8531
8532
6399
7490
7810
6209
7110
7410
7020
0311
0312
7120
6810
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0321
0322
7310
1040
3290
1629
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4932
4931
4101
4102