NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Mã số thuế0310670075
Tên viết tắtTHANH NHAN INPEX CO., LTD
Tên quốc tếTHANH NHAN INVESTMENT PRODUCTION EXPLOITATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÀNH TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2011-03-08
Thay đổi giấy phép2023-07-03 03:18:56
Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4511
4632
4663
4512
4541
4543
4530
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1610
4610
0162
0240
0161
6619
7410
0810
0220
0231
0710
0311
0312
0510
0520
0131
0321
0322
4311
1622
1621
1629
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0114
0112
0118
0210
422
421
4299
4101
Phone0965084368
Mã số thuế0315155864
Tên viết tắtTUAN VU AGRICULTURAL PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTUAN VU AGRICULTURAL PRODUCTION XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:36:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone66795271 -0982828826
Mã số thuế0313893841
Tên quốc tếMHP FARM INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnTRẦN BÌNH MỸ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2016-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:30:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4723
4773
4711
4724
4541
4530
0144
0146
0149
0145
0141
7729
7730
4312
7911
4610
8541
8542
8532
5510
2432
4330
8730
7490
0162
5229
5221
0161
7410
4390
4322
4321
1410
5610
0131
0321
0322
4311
7310
2732
2750
1104
3290
2420
2829
2817
2620
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4932
422
421
4299
4101
0164
5820
Phone0859288878
Mã số thuế0316910911
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM DV KIM HOA
Người đại diệnLÊ THỊ THẢO QUYÊN
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:26:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4773
4722
5224
4610
2431
2592
4321
3320
2816
2811
2818
3100
2420
2813
2825
2829
2822
2824
2821
2710
2930
2211
2599
2219
1629
2220
2410
2920
3311
9524
3312
3314
3319
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
4933
5021
Phone0912846556
Mã số thuế5500525163
Tên viết tắtHUNG PHUOC SON LA GE., JSC
Tên quốc tếHUNG PHUOC SON LA GREEN ENVIRONMENTAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THẮNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2015-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:10:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0879 220 221
Mã số thuế0316787506
Tên viết tắtV FOOD ZONE
Tên quốc tếV FOOD ZONE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC SỮ
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-04-06
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:34:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4632
4641
4759
4723
4789
4719
4711
4722
1050
1030
1010
1020
7710
5629
8211
5630
5610
1073
1077
1071
1076
1104
1075
1629
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0124
0118
1061
Phone0919 034 074
Mã số thuế0314103535
Tên viết tắtGREEN FAMILY JSC
Tên quốc tếGREEN FAMILY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SỬU
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:07:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4722
1030
8532
8292
8559
7490
0162
0163
0161
0131
1073
1071
1072
1074
1075
1079
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0164
Phone0868484899
Mã số thuế0107338345-001
Người đại diệnNGUYỄN THANH SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2016-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:08:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
6312
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8292
8211
8110
5630
7912
7810
0162
6209
5229
5221
5222
0163
0161
6190
5210
6201
5610
0131
0322
8219
0170
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
6311
0164
Phone0982295878
Mã số thuế5400465425
Tên viết tắtHUNG THINH GE.,JSC
Tên quốc tếHUNG THINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnQUÁCH TÂN THẢN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:16:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0888885114
Mã số thuế0313674092
Tên viết tắtAPMEC JSC
Tên quốc tếAPMEC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ THÀNH TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:44:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4641
4663
1050
1030
4312
7911
7990
8292
4330
7490
8299
0240
0163
0161
7110
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
4311
1073
1040
1622
1392
1629
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5021
8121
422
4299
4101
0164