NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0838557940
Mã số thuế0302711063
Tên quốc tếPHƯƠNG VY CO., LTD
Người đại diệnLÊ QUANG KHẢI
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2002-09-03
Thay đổi giấy phép2023-07-01 08:55:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4511
4632
4719
4721
4741
4761
4722
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
4513
2592
4330
4390
4322
4321
4329
2591
3290
2220
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0150
422
421
4101
Phone0223766755
Mã số thuế5500410719
Tên viết tắtEGC.,JSC
Tên quốc tếECO GREEN JOINT-STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN ĐOÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2010-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:59:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0141
1010
1020
4312
5590
5621
7911
4610
8541
8532
5629
7990
5510
5630
9610
7912
4330
0162
9633
0163
0161
4390
0810
3600
4322
4321
4329
5610
0131
4311
1104
3700
0121
0127
0117
0118
421
4101
Phone0918334886
Mã số thuế0313495960
Tên viết tắtMHL CO.,LTD
Tên quốc tếMHL EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM PHƯỚC LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:01:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0835088881
Mã số thuế0312339486
Tên quốc tếMINH LUAN INTERNATIONAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Ngọc ái
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:50:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4773
4741
4541
4520
0146
7730
4312
7911
8531
8532
8130
7990
5510
7912
851
8520
4330
6492
5229
0161
6619
7110
9000
7410
0810
0220
0312
4322
4321
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1621
3290
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0118
5012
422
421
4299
4101
6311
Phone0984799102
Mã số thuế3101098029
Người đại diệnPHẠM QUỐC KHÁNH
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2021-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:11:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
0163
0161
7110
4390
1811
0899
0810
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0132
7310
3290
2100
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0150
4933
4932
4931
4299
Phone0915466297
Mã số thuế3101000925
Tên viết tắtMINH DIEN GE., JSC
Tên quốc tếMINH DIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TIẾU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa
Ngày thành lập2015-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:36:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4663
4759
0144
0145
0142
0141
4312
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
421
4299
4101
0164
Phone083893 1754
Mã số thuế0302271510
Tên viết tắtTHADA CONS JSC
Tên quốc tếTHANH DAT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN QUYNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2001-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:49:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4632
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4724
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
1610
5630
2592
4330
0162
5222
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0311
0312
0520
6810
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
0321
0322
4311
2395
2511
3511
3100
1621
3290
1079
2392
3312
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone02043833799
Mã số thuế2400901919
Người đại diệnPHẠM VĂN HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2021-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-16 19:24:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4662
4661
4632
4663
4730
4520
1050
1030
1010
2592
8299
0161
5210
5610
2610
1079
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
Mã số thuế0315062666
Tên viết tắtDT VINA JSC
Tên quốc tếDONG TAM VINA INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:01:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4632
4722
0144
0146
0145
0142
0141
7710
7911
4610
7990
1812
5630
7912
8559
0162
5229
0163
0161
1811
5610
0131
0322
3100
1079
1820
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0150
1061
0164
Phone0912472600
Mã số thuế2400796478
Tên viết tắtCHU GIA .,JSC
Tên quốc tếCHU GIA SHARES AND TRADE INVESTMENTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVI VĂN LÂM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2016-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:49:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4620
4511
4632
4663
4512
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
4513
5629
5510
5630
4330
0162
5229
8299
0163
0161
4390
4322
4321
4329
5610
0131
4311
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
422
4299
4101
0164