NGÀNH NGHỀ: Trồng cây chè Tìm thấy 11217
Phone0934538283
Mã số thuế5400533731
Tên quốc tếHOANG GIA TRANG SX & TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạc Sơn - Yên Thủy
Ngày thành lập2022-05-24
Thay đổi giấy phép2023-07-08 17:27:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4721
4711
4722
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4610
5229
8299
5225
0131
0132
1077
1076
0121
0126
0127
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
4933
4932
4931
Phone02437878589
Mã số thuế0105832975
Tên viết tắtQUANG DUNG IEP .,JSC
Tên quốc tếQUANG DUNG IMPORT EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnZHENG YUAN GANG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-03-22
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:02:36
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4663
4543
4530
1050
1030
1101
1610
5621
7911
7990
5510
7912
4330
8299
4390
0220
0231
4322
4321
3320
5610
1103
1073
1071
1622
1104
3100
1621
2012
1102
1629
2022
1079
3312
0121
0127
4933
4912
4932
4931
Mã số thuế5801444415
Tên viết tắtLOC TAN INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếLOC TAN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2020-10-07
Thay đổi giấy phép2023-07-13 05:55:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02253565473
Mã số thuế0201419665
Tên viết tắtHA DUONG SHIPCO
Tên quốc tếHA DUONG SHIPPING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ KIM DUNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2014-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:32:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4711
4741
4730
4512
4753
4772
5224
2396
7721
4312
1101
6312
1610
7830
7911
4513
8533
8542
8543
8532
1812
5630
7912
3011
3012
2432
2592
8523
8552
7490
9321
0162
6209
5229
5222
7410
7020
4390
0610
0220
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4321
4329
3320
6201
7211
7320
5610
0322
4311
7310
1623
1701
2511
2750
1622
1702
3520
2710
1920
1629
2410
3250
1079
2394
3312
3314
3313
9521
9522
3830
3812
8230
0126
0127
0128
0113
0111
0112
0210
6202
4933
5022
5012
4932
4931
4211
4291
6311
3900
3822
3821
Phone077 4646 567
Mã số thuế5801495233
Người đại diệnTRẦN QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2022-12-15
Thay đổi giấy phép2023-07-06 14:15:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4759
4773
4719
4711
4722
5224
7730
4610
5629
8110
5630
8299
5210
7120
5610
7310
1077
1076
1104
1079
0127
4933
Phone0989860338
Mã số thuế0202108052
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2021-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:30:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4759
4711
4781
4722
5224
0144
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
5629
8292
5222
0163
7110
7410
4390
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
3290
1074
1075
1080
1079
1062
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
5012
5021
4101
4102
1061
Phone02253873666
Mã số thuế0201602117
Tên viết tắtTRUONG GIANG EQUICO
Tên quốc tếTRUONG GIANG EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUỲNH ANH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2014-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:03:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4530
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
1610
5621
4513
5510
5630
4330
8299
0810
0220
0722
0710
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
5610
0321
0322
1623
1622
3100
1621
2029
1629
1079
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0118
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4299
4101
4102
Phone0936 161 000
Mã số thuế5801392502
Tên viết tắtPYREN TEA CO.,LTD
Tên quốc tếPYREN TEA COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ AN NA
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2018-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:45:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201145781
Tên viết tắtH.T.C HAI PHONG CONIMEX., JSC
Tên quốc tếH.T.C HAI PHONG CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG NĂM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2011-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:53:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4542
4520
5224
1020
7730
4312
7911
4610
7990
5510
7912
2592
4330
9312
6209
5229
8299
0810
0710
5210
4322
4321
3320
6201
4311
2395
1622
1104
3100
2599
2220
3311
8230
0126
0127
6202
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone(0205)3 870 091 - (0
Mã số thuế4900227843
Người đại diệnVY THỊ TUYẾN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2005-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:44:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4663
4530
0144
0146
0149
0145
4610
5510
5225
5221
0240
0220
0231
7120
0131
0132
4311
1623
2395
1702
2029
2220
1079
2100
0121
0127
0128
0129
0210
4922
4921
4932
4931
3900