NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone02073 503888
Mã số thuế5000218809
Tên quốc tếHUU THANG TUYEN QUANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THỊ SỸ
Ngành nghề chínhBán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2006-01-05
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:36:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
46633
4631
4659
4653
4620
46691
46622
4632
47524
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
4312
46101
0162
0240
0163
0161
0810
0131
0322
03224
20120
1080
1062
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
49332
49321
1061
Mã số thuế0314023262-001
Tên quốc tếBINH DUONG BRANCH - DONG CONG HUMANITARIAN ASSISTANCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH KHẢI
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2017-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:16:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4761
4772
5224
9631
0144
0146
0145
0141
1030
1010
5590
5621
7911
4610
8532
7990
8292
8560
5510
7912
8559
8710
7810
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
7120
1410
721
5610
0322
1623
1040
1622
1621
1392
1075
1629
1080
1079
2100
1062
0230
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0118
0210
0150
4933
0164
Phone02437174084
Mã số thuế0108104614
Tên viết tắtRODALE HOLDING., JSC
Tên quốc tếRODALE HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Thủy Minh
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2017-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:47:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4632
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8292
7490
0162
8299
0163
0161
0131
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
2023
2012
1102
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Phone02386669090
Mã số thuế2902053927
Tên quốc tếNONG LONG TIN COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN HẢI
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ II
Ngày thành lập2020-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-14 01:40:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4773
4721
4722
8130
4330
0163
0161
4390
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8129
0164
Phone0988926864
Mã số thuế0801144860
Tên viết tắtTAM TAM GE., JSC
Tên quốc tếTAM TAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG TAM
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Thanh
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:55:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912307589
Mã số thuế0700836167
Tên viết tắtCÔNG TY THƯƠNG BINH TRƯỜNG SƠN ĐÔNG
Tên quốc tếTRUONG SON DONG VETERANS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN LÀNH
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2020-02-19
Thay đổi giấy phép2023-07-14 18:07:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0967843078
Mã số thuế3702830166
Tên viết tắtCÔNG TY AE
Tên quốc tếAE MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HỮU QUỲNH
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2019-11-19
Thay đổi giấy phép2023-07-15 04:26:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4690
0146
0149
0145
0141
7990
5510
7912
0162
0163
0161
7110
9329
4321
5610
0131
0132
0322
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4221
4299
0164
Phone07103891165
Mã số thuế1801234523
Tên viết tắtMPJSC
Tên quốc tếMEKONG PEARL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ PHÁT ĐẠT
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2012-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:31:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4663
4752
4610
5221
5222
0161
0810
5210
0131
0322
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
5022
5012
5021
5011
4101
3821
Phone052872651 D 09
Mã số thuế3100404900
Tên viết tắtVIET HUNG S&T CO., LTD
Tên quốc tếVIET HUNG SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ MẬU VINH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2008-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:10:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4722
4772
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4610
8130
8292
5510
5630
9610
2592
0162
5229
0240
0163
0161
9329
0810
0220
0231
5210
6810
5610
0131
0132
7310
2593
1075
2599
1629
2100
3530
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
0164
Mã số thuế4500568743
Người đại diệnLÊ THIỆN MỸ NGÂN
Ngành nghề chínhChăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Phước - Thuận Nam
Ngày thành lập2013-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:07:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4620
4511
4632
4663
4759
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7911
5510
7912
4330
0162
5229
5221
5222
5223
7110
0810
0220
0891
0231
5210
4322
4321
5610
4311
1623
1622
3100
1621
2011
2012
1629
0230
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101