NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0912907298
Mã số thuế4101630767
Người đại diệnPHÙNG XUÂN HÀ
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Sơn - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2023-07-10
Thay đổi giấy phép2023-07-12 17:50:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0839348789
Mã số thuế0108222833-002
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2023-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:12:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4771
4719
4721
4781
4741
4761
4742
4722
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
6312
4610
1812
6399
4330
7490
0162
6209
8299
5225
5221
0163
6190
4390
1811
5210
4322
4321
3320
6201
0131
0132
4311
1076
1075
1079
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
8230
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
6202
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
Phone0965180178
Mã số thuế5500648782
Tên viết tắtIT OONG., JSC
Tên quốc tếIT ONG MUONG LA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÙ THỊ THANH THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2022-12-08
Thay đổi giấy phép2023-07-06 16:16:45
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4632
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
5621
5510
4330
7490
8610
0162
0163
0161
4390
0311
0312
6810
4322
4321
4329
7213
5610
0131
0132
0321
0322
0170
2593
1040
2825
2821
2029
2100
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4292
4299
4291
4223
1061
0164
Phone0914616161
Mã số thuế4700288895
Tên viết tắtMNG AGRICULTURE INVESTMENT AND DEVELOPMENT., JSC
Tên quốc tếMNG AGRICULTURE INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MẠNH QUỲNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2022-08-26
Thay đổi giấy phép2023-07-07 21:54:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8292
4330
0162
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0909805805
Mã số thuế4900893762
Tên viết tắtTDG GLOBAL INVEST CO.,LTD
Tên quốc tếTDG GLOBAL 1TV INFRASTRUCTURE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH HIẾU
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-04 23:41:41
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4723
4730
4512
4722
2396
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
1610
4513
2592
0240
0220
0231
3320
1410
2591
2395
2511
2816
2731
2732
3511
2750
1622
1104
2652
1621
1392
3290
2420
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
1075
2720
2640
2599
1200
2399
1420
2410
1393
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1080
1079
1430
1391
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
1511
0121
0125
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
Phone0946757885
Mã số thuế0107489055
Tên viết tắtSATURN BIO TECHNOLOGY.,JSC
Tên quốc tếSATURN BIO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-06-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:21:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4641
4782
4771
4799
4721
4761
4753
4791
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5621
4610
2431
8559
8551
8552
4330
1313
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7410
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1394
1399
1392
3290
2013
2220
1311
1393
3250
1080
2021
1430
1391
1312
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0967454999
Mã số thuế6200119148
Tên quốc tếTHAI MINH HIGH-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THANH LÂM
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phong Thổ - Sìn Hồ
Ngày thành lập2022-06-23
Thay đổi giấy phép2023-07-08 08:58:45
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
5621
7911
5629
8130
7990
5510
5630
7912
0162
8299
0163
0161
0220
6810
5610
0131
0132
0322
1077
1076
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
0164
Emaildavidvietnam07@gmail.com
Phone0374116909
Mã số thuế1602170522
Tên viết tắtDAVID VIET CO., LTD
Tên quốc tếDAVID VIET COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Đốc - Châu Phú
Ngày thành lập2023-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-04 18:50:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4719
4721
4711
4730
4724
4791
4722
4541
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
6312
5621
4610
5629
5510
0162
0990
0910
0240
0163
0161
6619
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
5610
0131
0132
0170
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
1061
0164
Phone0919488344 - 0975827
Mã số thuế6001757410
Tên viết tắtXNK VINA DALA
Tên quốc tếVIETNAM DAK LAK AGRICULTURAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ THU LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2023-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 07:22:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
5224
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1101
8292
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
0899
0810
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
0131
0132
1103
1701
1104
1621
1075
1102
1062
0232
0121
0126
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
4933
1061
0164
Phone0847100977
Mã số thuế5200920638
Tên viết tắtKHANG THINH CFM CO.,LTD
Tên quốc tếKHANG THINH CONSTRUCTION & FORESTRY ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TIẾN THỊNH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trấn Yên - Văn Yên
Ngày thành lập2021-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:06:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4653
4651
4620
4652
4663
4752
4312
1610
4610
8533
8531
8532
8560
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7320
0131
0132
4311
7310
1623
1622
1621
2012
1629
2651
3830
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821