NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone02432011196
Mã số thuế0108175816
Tên viết tắtFLA FUTURELANDSCAPE .,JSC
Tên quốc tếFUTURE LANDSCAPE ACHITECHTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN SANG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-03-05
Thay đổi giấy phép2022-11-15 01:06:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4752
4723
4773
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1610
4513
8533
8531
8532
8130
8292
1812
4330
7490
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7110
6190
1811
0220
0231
0311
0312
5210
4321
4329
3320
7214
7211
0131
0132
0321
0322
7310
1071
1040
1622
1104
1621
2011
2825
2821
1075
2012
2391
2393
2029
1629
2220
2630
1080
2310
1062
2392
3312
3314
3313
9512
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
1061
0164
Phone0919 886 447
Mã số thuế1402161104
Tên viết tắtCTY TNHH MTV XD LÂM MINH THƯ
Người đại diệnNGUYỄN TÙNG TRINH
Ngành nghề chínhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 5
Ngày thành lập2021-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:41:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4632
4752
4721
4730
4722
0144
0146
0145
0142
0141
7911
5510
0162
0163
0161
0810
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
0164
Mã số thuế0315249512
Tên viết tắtSAGA CO., LTD
Tên quốc tếSAGA HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH HÙNG
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:00:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0393792999
Mã số thuế3001823682
Người đại diệnTRẦN KIM VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Khê - Vũ Quang
Ngày thành lập2014-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:22:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
46691
4632
0146
0141
0163
4322
4321
0131
0132
9511
0121
0128
0119
0129
0114
0112
0118
0210
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Phone056 3525 476 - 0903
Mã số thuế4101157124
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM & XD KHÁNH HƯNG
Người đại diệnTRẦN ANH CHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2010-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:40:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0989 872 966
Mã số thuế0801222357
Tên quốc tếVSS GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐoàn Thanh Nam
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2017-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:50:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4661
4511
4632
4663
4752
4723
4773
4512
4541
4312
5621
4610
5629
5510
5630
9329
6810
5610
0131
4311
1104
3530
3811
0121
0117
0128
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
422
421
4299
4101
3821
Phone0922200221
Mã số thuế2803016177
Tên viết tắtSUGARCANE CO.,LTD
Tên quốc tếSUGARCANE VIETNAM TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN NAM
Ngành nghề chínhSản xuất đường
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Lộc - Thạch Thành
Ngày thành lập2022-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-09 05:36:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4620
4632
4759
4723
4789
4721
4711
4781
4724
4722
1050
1030
1010
2431
4330
4322
4329
1073
2511
2732
2750
1072
2610
2710
2720
2640
2599
2410
2733
2790
2512
3312
9522
0114
1061
Phone02203841225
Mã số thuế0800854441
Tên viết tắtVTT CO.,LTD
Tên quốc tếVIET THANG TRADING AND EXPORT- IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN NHÀN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2010-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:32:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4632
4641
4663
4752
4782
4771
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
4312
4610
2592
4330
5221
5222
0240
0163
0161
4390
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0321
0322
4311
1073
1071
1040
1072
1392
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0500 3952958
Mã số thuế6001174560
Người đại diệnLÊ THỊ THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2011-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:56:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0962828081
Mã số thuế5400526131
Tên viết tắtCAO SON CONCRETE., JSC
Tên quốc tếCAO SON CONCRETE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2021-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:36:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4721
4730
4753
4791
4722
0146
0149
0145
0141
7730
4312
4610
4330
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
0322
4311
2395
2391
2399
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102