NGÀNH NGHỀ: Trồng hoa hàng năm Tìm thấy 308
Phone056 3746599 - 0989
Mã số thuế4101211491
Tên viết tắtCTY CP XNK TM & DV MỸ DUNG
Tên quốc tếMY DUNG IMPORT - EXPORT TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH VÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2011-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 21:17:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone038.3611270
Mã số thuế2901270936
Tên quốc tếCUONG MANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG KHẮC CHIẾN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2010-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:29:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0210 3780686/0977 22
Mã số thuế2600786396
Tên viết tắtBẢO TOÀN CO.,LTD
Tên quốc tếBẢO TOÀN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỮU VĨ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:59:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
46636
46633
46614
4659
46591
46622
4663
46613
7730
7710
4312
5510
9329
55101
0810
0722
0710
4329
3320
56101
4311
2392
01183
4933
49312
422
421
4101
Phone0500 3873779
Mã số thuế6001270634
Tên viết tắtCTY GIỐNG CÂY TRỒNG HOÀNG VIỆT
Tên quốc tếHOANG VIET SEED COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhTrồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2012-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:13:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế5900559985
Tên viết tắtCÔNG TY ĐẶNG GIA LỘC THỊNH
Người đại diệnĐẶNG QUANG Y
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực An Khê - Đak Pơ - Kông Chro
Ngày thành lập2009-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:32:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0903559322
Mã số thuế6000595372
Tên viết tắtCNCO
Tên quốc tếCHINHNGHIA JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Xuân Chính
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2006-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:28:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0210 3846069
Mã số thuế2600786406
Tên viết tắtPHƯƠNG ANH PT., JSC
Tên quốc tếPHƯƠNG ANH PHÚ THỌ JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC KHÁNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2011-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:59:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
46202
46614
46623
46592
46591
4653
46594
4651
4620
46621
46622
46611
4652
4632
4641
4663
46613
47731
4512
4530
4520
77301
77302
7710
4312
46101
4513
1812
4330
0990
1811
55101
0899
0810
0891
0722
0730
0710
4322
4321
4329
56101
55103
0131
4311
3312
01183
02101
4933
5022
49312
49321
422
42102
4299
4101
Phone0916005859
Mã số thuế5400364699
Người đại diệnLÊ VĂN TÌNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2011-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-20 21:17:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0563.824602 - 0919 5
Mã số thuế4101178332
Tên viết tắtCAT NHON LTD.,CO.
Tên quốc tếCAT NHON LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ ÁNH NGA
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2011-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:17:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
46530
4661
4620
46340
4632
46900
4663
7730
7710
43120
5590
1610
5621
79110
5629
52291
52299
79200
81100
5510
5630
79120
43300
01620
52219
5222
02400
43900
0810
0220
0722
07100
08920
05100
05200
5210
4322
43210
43290
52292
5610
43110
16230
17010
16220
1702
16210
16291
02300
01183
0210
4920
4933
5022
5012
4932
4931
42200
42102
41000