NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0988852431
Mã số thuế0108132724
Tên viết tắtNAM A PT CO., LTD
Tên quốc tếNAM A PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG CHUNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cát Hải
Ngày thành lập2018-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:51:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4641
4771
4520
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
8292
3011
3012
2592
9620
4330
8730
8620
4390
1811
0311
0312
4322
4321
3320
1410
0321
0322
2591
1073
2511
1071
2593
2610
1074
1075
2023
2013
2220
1430
3312
3314
0121
0119
0111
0112
0118
0210
4299
4101
4102
Phone0915889026
Mã số thuế5400465182
Tên viết tắtTHUY LINH GE.,JSC
Tên quốc tếTHUY LINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUỲ LINH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2015-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:16:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0945986876 - 0987095
Mã số thuế0107003980
Tên viết tắtVJAPAN VN CO.,LTD
Tên quốc tếVJAPAN VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐỨC MINH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:56:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4711
4741
4742
4722
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
7820
7830
4513
8560
5510
5630
7810
0162
5229
8299
5222
0240
0163
0161
7410
7020
0311
0312
3600
5210
3320
7320
5610
0321
0322
7310
1623
1103
1701
1709
1104
1072
1702
3100
1621
2011
3520
1075
2012
2013
1102
1629
1080
1062
3530
3314
3700
3812
3811
8230
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
4933
5022
4932
4931
3822
3821
Mã số thuế4201544173
Tên quốc tếTAI NGUYEN PHAT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TÀI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2013-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:51:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4721
4711
7830
4610
8532
8292
6399
4330
7490
7810
6619
9000
7410
6190
4321
4329
1410
7310
1622
3100
3220
2640
3312
8230
0111
422
421
4299
4101
1061
3822
3821
Phone0985206779
Mã số thuế5801287723
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0903162683
Mã số thuế0308118903
Tên viết tắtHOANG ANH KHANH CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG ANH KHANH SERVICES - CONSULTANT - INVESTMENT - CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH THÚY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2009-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 02:04:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4632
4641
4663
0144
0146
0145
0142
0141
7730
4312
4513
4610
2592
4330
6619
0810
0311
0312
4322
4321
4329
1410
0321
0322
4311
7310
1399
1702
03224
3290
2220
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4932
421
4299
4101
Phone0979780702
Mã số thuế5801290162
Tên quốc tếTHU VIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THỊ THU VIỀN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01677738958
Mã số thuế5801289590
Tên quốc tếVAN LIEU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LIỄU
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone063 3701350
Mã số thuế5801243081
Tên viết tắtRTCLD.,JSC
Tên quốc tếRTC LAM DONG DEVELOPMENT JSC
Người đại diệnCHU ĐÌNH QUỸ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2014-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:39:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
1061
3900
3822
3821