NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0936141979
Mã số thuế1702035069
Người đại diệnLÊ NGỌC TIẾN
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:06:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0983 222 222
Mã số thuế0315277710
Tên viết tắtM O A CO., LTD
Tên quốc tếMILLIONAIRE OF ASIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI HÀ THANH HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2018-09-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 00:15:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4512
4722
4530
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
7721
7710
7830
7911
4513
4610
8130
7990
1812
5510
7912
3011
3012
4330
6622
0162
5229
5222
0240
0163
0161
6619
7420
7020
1811
0220
0231
4322
4321
7320
5610
0131
7310
2750
2620
3220
2733
2740
2790
9511
3315
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5012
4932
8129
4212
4299
4101
0164
Phone0703948456
Mã số thuế0301242080-014
Người đại diệnNGUYỄN THANH NHÀN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2008-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:57:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0922889775
Mã số thuế1701980567
Người đại diệnBùi Quang Thắng
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2014-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:13:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0935150101
Mã số thuế0700778860
Tên viết tắtGIA BAO ORGANIC FARM
Tên quốc tếGIA BAO ORGANIC FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUANG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Liêm - Bình Lục
Ngày thành lập2016-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:06:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313464842
Tên quốc tếNGUYEN BAY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG BẢY
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:48:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0311153760
Tên viết tắtAN THINH VIET LAO JSC
Tên quốc tếAN THINH VIET LAO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy củ có chất bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2011-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 04:44:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0982036278
Mã số thuế5801289858
Tên quốc tếQUANG TOAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG TOẢN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone08 2223 0619 - 09191
Mã số thuế0312017577
Tên viết tắtHƯỚNG MUA
Tên quốc tếHUONG MUA COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN BÉ TƯ
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2012-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 09:04:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
0144
0149
0145
0142
0141
1050
1030
7710
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8211
5510
5630
7912
9620
6492
7490
6209
5229
6619
5210
1410
7320
5610
0321
0322
8219
1623
1073
1071
3240
1104
1520
3100
1621
1075
1629
1079
1062
1430
1512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
1061