NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0915 983207 0916 98
Mã số thuế5600290405
Người đại diệnBÙI XUÂN MAINGUYỄN THỊ LỘC
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2016-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:14:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0439929113
Mã số thuế0106755441
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THẮNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:50:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
8299
0240
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1040
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Mã số thuế0315028087
Tên viết tắtCTY TM DV V-A-C NGỌC LOAN
Người đại diệnLẠI THỊ NGỌC LOAN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2018-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:36:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
9103
0162
0240
0163
0161
9319
0220
0231
0312
0131
0322
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone01632489083
Mã số thuế4400999591
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH NN XD TRUNG TRUNG BỘ
Người đại diệnPHẠM CÔNG HÓA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Hòa - Phú Hòa
Ngày thành lập2014-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:23:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone028-662500215
Mã số thuế0313450222
Tên viết tắtHUY HOANG SAND IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Tên quốc tếHUY HOANG SAND IMPORT EXPORT TRADING CO., LTD
Người đại diệnNguyễn Văn Phong
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:29:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0985828317
Mã số thuế3101001372
Tên viết tắtPHU NGUYEN GE.,JSC
Tên quốc tếPHU NGUYEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ SỈ NGUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:59:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01269397676
Mã số thuế1801587896
Tên quốc tếDEM FERTILIZER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY THÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2018-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:51:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4773
1030
8299
0163
0161
0131
1071
1040
2825
2821
2012
1080
1062
0121
0117
0119
0113
0111
0112
0118
0150
4933
4932
0164
Mã số thuế0310611746
Tên quốc tếKINH BAC TRADING PROMOTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN MINH PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2011-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 07:21:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4511
4663
4520
0141
1030
7710
4312
7820
4610
8532
1812
5510
5630
4330
6492
7490
5229
0910
6619
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0620
0311
0510
0520
3600
7320
5610
4311
7310
9511
3700
3812
3811
8230
0126
0127
0123
0124
0113
0111
0112
0210
6820
4933
5022
4931
5021
422
421
4299
4101
3822
3821