NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0939606546
Mã số thuế5801284426
Tên viết tắtTAKCO JST
Tên quốc tếTAKCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH THỊ THANH VÂN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:34:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1701
1702
03224
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164
Phone0888011533
Mã số thuế0313662812
Tên viết tắtLAMMI JSC
Tên quốc tếLAMMI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM PHƯỚC PHU
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:26:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4661
4620
4632
4723
4721
4724
4722
0146
0145
0141
1030
1010
1020
5621
5629
8292
7810
0162
0163
0161
5610
0322
1629
1079
3700
0121
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0150
3821
Phone0916686601
Mã số thuế5801245956
Người đại diệnNGUYỄN DUY HIỆP
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2014-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:06:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4632
4789
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
0162
0240
0163
0161
0899
0810
0891
0131
4311
1040
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0984 068 407
Mã số thuế4900825498
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2018-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:23:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4751
4530
5224
4610
8299
0161
5210
0131
1073
1071
1075
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4912
5022
4932
421
4101
0164
Phone0978882226
Mã số thuế2700790290
Người đại diệnPHẠM VĂN KHANH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2015-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:40:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0911 567 656
Mã số thuế3401154524
Người đại diệnBÙI VĂN LONG
Ngành nghề chínhCắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2017-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:01:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4620
4663
4759
4752
2396
0144
0146
0149
0145
0141
1010
7710
4312
4330
0162
0163
0161
0810
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2013
2220
1080
0121
0125
0117
0128
0119
0129
0114
0111
0112
0150
6820
4933
4229
4212
4299
4101
4102
0164
Phone0912119026
Mã số thuế0601075497
Tên viết tắtTRUONG PHU GE., JSC
Tên quốc tếTRUONG PHU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOC COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hải Hậu
Ngày thành lập2015-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:35:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0947231488
Mã số thuế6101213686
Tên viết tắtTRONG CHINH ĐAK HA CO., LTD
Tên quốc tếTRONG CHINH ĐAK HA ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRỌNG CHINH
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 02
Ngày thành lập2016-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:10:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế1101811969
Người đại diệnNGUYỄN MINH PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2016-01-19
Thay đổi giấy phép2023-07-20 04:58:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
5621
5629
5510
5630
9610
4330
9311
0162
0240
9633
0163
0161
9329
4390
0810
0220
0231
0312
3600
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0321
0322
4311
1701
1709
1622
1104
1702
1520
03224
1621
1075
2013
2212
1629
1080
1512
2392
3530
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
422
421
4299
4101
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0905776509
Mã số thuế4001002800
Tên viết tắtHA VI DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếHA VI CONSTRUCTION TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2014-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:05:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4730
4520
5224
1020
7730
7710
4312
7911
5510
5630
7912
851
4330
7020
0810
0220
0231
0312
0510
4322
4321
5610
0131
4311
1623
1622
2910
2392
3312
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4932
5021
5011
422
421
4299
4101