NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Emaillevannghia1808bh@gmail.com
Phone0855129729
Mobile0855129729
Mã số thuế3603961601
Tên quốc tếNGHIAPHAT TAI DONG NAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN NGHĨA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-05-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:33:10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0145
0141
4312
4513
5629
5510
5630
4330
0162
0163
0161
7110
7410
6110
6120
4390
0810
0220
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1621
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Emailetc2024.ltd@gmail.com
Phone0989056500
Mobile0989056500
Mã số thuế1801763340
Tên viết tắtETC CONSTRUCTION AND ECO TOURISM CO., LTD
Tên quốc tếETC CONSTRUCTION AND ECO TOURISM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TÚ LINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-05-03
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:06:21
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
7912
4330
8299
0163
0161
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
0121
0119
0113
0111
0112
0118
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Emailbusmess@esa-food.vn
Phone0345150079
Mobile0345150079
Mã số thuế0318439374
Tên viết tắtESA FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếESA FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNDUYĐẠT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:12:31
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0938301817
Mobile0938301817
Mã số thuế0402234470
Tên viết tắtNAM TRUNG ENERGY CO.,LTD
Tên quốc tếNAM TRUNG ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ XUÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-05-11
Thay đổi giấy phép2024-07-13T15:38:07
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4799
4791
4722
4530
5224
0146
0149
1020
7730
7710
6312
7911
4610
5629
7990
8292
8211
8110
1812
5510
5630
8559
8551
8552
7490
0162
6209
5229
8299
6619
7110
9000
7410
7020
1811
0810
3600
5210
1410
7320
5610
0321
0322
8219
7310
1399
1392
3520
2420
1075
1629
1080
3530
3312
9511
9512
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4101
1061
3900
3821
Phone0968540326
Mobile0968540326
Mã số thuế2601104670
Tên quốc tếPHU THO GREEN AGRICULTURAL PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH BÌNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-05-03
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:29:49
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0145
1030
1010
7730
7710
0163
0161
5210
1071
1104
3290
2821
1074
1075
1079
1062
0121
0111
0112
0118
1061
Emailsmhthaithuanbac23@gmail.co
Phone0966688844
Mobile0966688844
Mã số thuế5200942310
Tên quốc tếTHUAN BAC ECOLOGICAL AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖVĂNKIỀN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-05-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:55:48
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4690
4759
4723
4789
4773
4791
4722
4764
0144
0146
0145
0141
1030
1010
6312
5621
7911
5629
5510
5630
7912
7490
0162
0163
0161
6619
7020
5610
0131
0132
1073
1071
1104
2023
2029
8230
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0906393943
Mobile0906 393 943
Mã số thuế0318450177
Tên viết tắtBIZ SOLUTION
Tên quốc tếBIZ SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVIÊN THỊ NGỌC TRẦM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-11
Thay đổi giấy phép2024-07-10T18:51:58
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4641
4723
4773
4721
4722
4772
9631
1030
4312
6312
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8292
1812
5630
6399
7912
8559
8551
8552
4330
7490
8620
6209
5229
9639
6619
7110
7420
5911
9000
7410
7020
4390
1811
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0132
4311
7310
1077
1076
3290
2023
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
4222
4221
4212
4211
4299
4101
4102
1061
6311
Emailtnhhbcbvietnam@gmail.com
Phone0972877366
Mobile0972.877.366
Mã số thuế5702155691
Tên viết tắtBCB VN
Tên quốc tếBCB VIETNAM IMPORT AND EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-15T02:32:54
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0975559333
Mobile0975559333
Mã số thuế2902187896
Tên viết tắtBND VIET NAM GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếBND VIET NAM GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THÁI BÌNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-12T19:22:58
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
8710
8620
8692
0162
8299
8291
0240
8220
0163
0161
4390
8691
8699
0610
0220
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0765966795
Mobile0765966795
Mã số thuế0318396882
Tên viết tắtKBP TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếKIM BAO PHAT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY NGA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-04-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:12:10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4723
4721
4512
4791
4722
4541
4543
4530
4542
5224
1020
7730
7710
4312
4513
4610
9620
4330
5229
7110
7020
0311
5210
6810
4322
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1104
3530
0121
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4931
4212
4299
4101
4102
0164