NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Emailnamduongrice@gmail.com
Phone0963816566
Mobile0963816566
Mã số thuế0110693389
Tên viết tắtXNK NAM DUONG AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếXNK NAM DUONG AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÌNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-04-23
Thay đổi giấy phép2024-07-12T04:10:11
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4782
4789
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
4751
5224
1050
1030
1010
1020
5320
5621
4610
5629
8292
5510
5630
7490
5229
8299
0163
7020
5210
7320
5610
1073
1071
1040
1074
1075
1079
1062
8230
0117
0128
0119
0113
0111
0112
0118
4933
1061
Phone0793855577
Mobile0793855577
Mã số thuế0318430692
Tên viết tắtMORIA CO.,LTD
Tên quốc tếMORIA PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC QUÉ TRẦN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-04-27
Thay đổi giấy phép2024-04-27T07:10:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4719
1050
1030
1010
1020
1101
1610
7911
7990
8020
7912
8010
5229
5225
5223
9000
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1622
1104
1072
1621
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2029
1629
2022
1080
1079
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
Phone0963763155
Mobile0963763155
Mã số thuế0318388754
Tên quốc tếMINH LUAN EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU VIẾT LUÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-04-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T16:16:24
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4641
4759
4773
4721
4753
4763
4772
4764
4541
4543
4530
5224
7710
8292
1812
2592
6622
5229
1811
3320
6201
8219
2814
1399
2816
2811
2818
3100
3290
2813
2829
2819
2930
3099
2599
2219
1629
2220
2920
3530
9511
0111
0112
6202
4933
Phone0937525577
Mobile0937525577
Mã số thuế1102054888
Người đại diệnHUỲNH HỮU CHƠN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-04-10
Thay đổi giấy phép2024-07-11T08:50:37
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4663
4541
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
0162
5229
0163
0161
5210
3320
0131
3312
3314
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
0164
Phone0935227135
Mobile0935 227135
Mã số thuế4001281209
Người đại diệnVÕ KIM ANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2024-04-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:08:22
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4773
0144
0146
0149
0145
0141
1030
7730
4312
8130
2592
4330
7490
0162
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
7310
2591
1629
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0111
0112
0118
0210
0150
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0918070892
Mobile0918 070 892
Mã số thuế2803112152
Người đại diệnĐỖ ĐINH TOÁT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-04-23
Thay đổi giấy phép2024-07-10T04:42:29
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4723
4789
4719
4711
4781
4761
4722
4772
4764
5310
0146
0149
0145
1030
1010
4312
5621
4610
5629
5630
4330
0162
5229
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1104
2023
2029
1062
0117
0128
0119
0113
0115
0111
0112
0150
6820
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Mobile0338058815
Mã số thuế0601265610
Tên viết tắtQUANG HUY INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG HUY INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH HỒNG HUÂN
Ngày thành lập2024-04-26
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
5224
0146
0149
7730
4312
7830
8130
2592
4330
5229
5225
0161
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
3100
0121
0119
0129
0111
0150
4933
5022
5012
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailchauduydt66@gmail.com
Phone0886810707
Mobile0886810707
Mã số thuế1402195777
Người đại diệnHUỲNH NGỌC ĐĂNG DUY
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-04-06
Thay đổi giấy phép2024-04-06T01:09:55
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4723
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4610
4330
0162
0163
0161
4390
5210
4322
4321
0131
0132
0322
4311
2814
2816
1040
2811
2818
3100
2815
2813
2817
2819
2812
1080
2021
0121
0128
0113
0111
0112
4933
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Emailtat2024@gmail.com
Phone0984690890
Mobile0984.690.890
Mã số thuế0110682700
Tên viết tắtCÔNG TY NÔNG NGHIỆP TAT
Tên quốc tếTAT AGRICULTURAL TECHNICAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHÀI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-04-12
Thay đổi giấy phép2024-04-12T05:39:55
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
8559
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7420
7020
0220
0231
0311
0312
3600
7120
7214
5610
0131
0132
0321
0322
1075
1062
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3821
Phone0961139279
Mobile0961.139 2 79
Mã số thuế6001770940
Tên quốc tếPHUC AN AGRICULTURAL PRODUCTS -TRADING - SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ ÁNH LINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-04-17
Thay đổi giấy phép2024-07-11T16:43:52
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
2396
0144
0146
0145
0141
1030
1010
5590
5629
5510
0162
8299
0163
0810
0220
0891
0730
0892
0510
5610
2395
1073
1077
1076
1040
3100
2420
1075
2399
1079
1062
0117
0128
0129
0113
0111
0112
0210
4933
4932
4931
1061
3821