NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế0314699477
Tên viết tắtSKY LINK DIST JSC
Tên quốc tếSKY LINK DEVELOPMENT INVESTMENT SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:12:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0141
5621
5629
7810
0162
0240
0163
0161
0220
0231
5610
0131
0170
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Mã số thuế1801184216
Tên viết tắtASIA IDC
Tên quốc tếASIA INVESTING DEVELOPING CORPORATION
Người đại diệnLƯƠNG THẾ HIỂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2011-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:52:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
1020
4312
7911
4610
8130
1812
7912
4330
0990
5221
5222
6619
7110
4390
1811
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1104
2012
2212
1629
1080
2394
3830
8230
0125
0117
0129
0116
0111
0112
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
3821
Phone0977 364 073
Mã số thuế0313846520
Tên viết tắtDTD TRADING AND LOGISTICS CO., LTD
Tên quốc tếDTD TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ HIẾU
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:40:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4721
4512
4772
4541
4543
4530
4520
5224
5310
0146
0145
0141
7730
7710
4312
5320
7911
4513
4610
8130
8292
4330
1313
5229
5222
7420
7410
7500
4390
1811
5210
3320
1410
0131
0132
4311
1623
1709
1702
2023
2013
2029
2220
1311
2030
1312
1512
3830
3700
3812
3811
1511
0114
0111
0112
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
Phone02923933666
Mã số thuế1800594562
Người đại diệnPHAN THỊ PHẢI
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2005-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 10:29:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0313364936
Tên viết tắtGASA VINA JSC
Tên quốc tếGASA VINA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Thanh Tân
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2015-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:51:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4719
4721
4711
4781
4741
4742
4722
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7740
7710
4312
1101
5621
4610
5629
1812
5510
5630
2592
9620
4330
0162
0163
0161
6619
4390
1811
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1623
1103
2511
1071
1709
1104
1702
03224
1075
2023
1102
1080
1079
2512
1062
0121
0113
0111
0118
0150
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone08 3720 1250
Mã số thuế0312466854
Tên viết tắtCAO DONG SA CO.,LTD
Tên quốc tếCAO DONG SA COMPANY LIMITED
Người đại diệnBùi Văn Tiếp Anh
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2013-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:59:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4771
4711
4530
4610
1812
2592
5229
5222
0163
0161
1811
5210
4321
3320
1701
1709
1702
3100
2011
2710
1062
1820
3312
0111
4101
1061
0164
Phone0949239494
Mã số thuế6400430826
Tên quốc tếVIET NAM HIGH TECH FORESTRY AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐÌNH BỘ
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2021-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-16 15:24:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5590
1610
5621
8541
8531
8542
5629
8560
5510
5630
8512
8511
8521
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7222
7221
5610
0131
0132
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1072
1702
3100
1621
2821
1074
1075
2023
2012
1102
2029
1629
1200
1080
1079
2021
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0988 661 179
Mã số thuế0311417075
Tên quốc tếHA PHAT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-12-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:57:40
Phone0904 054 166
Mã số thuế6400434468
Tên viết tắtKHOI DUONG., LTD
Tên quốc tếKHOI DUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Như Vượng
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Ngày thành lập2021-05-14
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:22:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02835126014
Mã số thuế0304401003
Tên viết tắtSACON JSC
Tên quốc tếSOUTHEAST ASIA CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG SƠN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2006-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:19:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4663
7730
7911
7990
5510
7912
2592
5229
7110
7410
6810
4321
5610
2511
0121
0111
0112
0210
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822