NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone01285822255
Mã số thuế0101474849
Tên viết tắtLL JSC
Tên quốc tếLAC LONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU TRỌNG NGHĨA
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2004-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:09:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5310
5320
5590
1610
5621
4610
5629
1812
5510
9610
9321
5229
5221
5222
9633
6619
6920
7020
9329
1811
5210
1410
5610
0131
1623
1399
2731
2750
1622
2818
1520
1621
1392
2011
2610
2825
2826
2829
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2023
2910
2012
2930
2720
2391
1920
2640
2393
2029
1629
1420
2220
2022
2920
2733
2740
2790
2651
2630
2100
2310
1430
1512
2392
1820
1511
0121
0128
0119
0129
0113
0116
0111
0112
0118
Phone0989 909501
Mã số thuế2901929094
Tên viết tắtYEN THANH.,JSC
Tên quốc tếYEN THANH MUSHROOM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thế Thắng
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2018-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:42:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4652
4632
1030
4312
1101
4330
0163
0161
4390
0810
0220
4321
4329
4311
1073
1104
1072
1075
2012
2220
1080
1079
2100
1062
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4223
4101
4102
1061
0164
3822
3821
Phone0385170707
Mã số thuế0316970004-001
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THUÝ
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2022-06-21
Thay đổi giấy phép2025-10-29T10:10:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4773
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
7820
7911
7990
8292
1812
5510
7912
7810
0162
5229
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
1075
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
0164
Phone0975465739
Mã số thuế0316941282
Tên viết tắtTHANH TUNG XNK CO., LTD
Tên quốc tếTHANH TUNG XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2021-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:41:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4773
4543
4520
7730
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
3011
3012
2592
8299
7410
1811
0610
0620
0722
0710
0311
0312
0510
0520
4322
3320
1410
5610
0321
0322
1623
2511
1622
3100
1621
3290
2826
2829
2819
2930
3099
2599
1629
2220
2512
1312
3311
3312
3319
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
4229
4299
4223
Mã số thuế5901194141
Tên viết tắtHAI THANH NS JSC
Tên quốc tếHAI THANH NS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH LƯƠNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2022-10-10
Thay đổi giấy phép2025-10-26T05:18:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
8299
0163
0231
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
Mã số thuế0315071815
Tên quốc tếPHON VINH EXPORT & IMPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÁI HỌC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:56:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4723
4789
4773
5621
5629
5630
7490
0163
0161
721
5610
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
0164
Phone0837734488
Mã số thuế6300215575-003
Tên viết tắtHAIAU ADC TAY NINH
Tên quốc tếSEAGULL AGRICULTURAL DEVELOPMENT CORPORATION - TAY NINH BRANCH
Người đại diệnNGUYỄN THANH THUẬN
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2016-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:26:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
7490
9411
0311
0312
0131
0321
0322
03224
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0111
0112
0118
0210
1061
Mã số thuế2500756768
Tên viết tắtCTY TƯỜNG LINH
Người đại diệnĐẶNG THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-10-06
Thay đổi giấy phép2025-10-29T06:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4741
4724
4742
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
4312
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0919 250797
Mã số thuế0314316318
Tên quốc tếALPHA ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI MINH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:37:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
7490
0162
0240
0163
0161
6619
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4299
0164