NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0618771413
Mã số thuế3602190988
Người đại diệnTRẦN DUY ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Xuân Lộc
Ngày thành lập2009-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-03 11:31:40
Phone0613874128
Mã số thuế3600268389
Tên viết tắtTHOVUCCO
Tên quốc tếTHO VUC CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2005-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:39:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913317806
Mã số thuế0102019507
Tên viết tắt/
Tên quốc tếtam da technology company limited
Người đại diệnCHU THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2006-08-25
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:07:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
1610
4610
7912
7810
8299
8699
0220
3320
1622
3100
1621
3290
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0118
0210
6820
4933
4932
Phone02258830979/ 0947
Mã số thuế0201847935
Tên quốc tếHAI HA CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:25:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4759
4752
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0163
0161
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02963652266 - 36522
Mã số thuế1601005621
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM-SX GNC
Tên quốc tếGNC TRADING - PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VĂN THẬT
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Thoại Sơn
Ngày thành lập2008-12-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 14:07:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4620
4663
4773
4772
8292
0161
7500
4390
0131
0132
2591
1702
3290
2023
2012
2029
3250
1080
1079
2021
2100
0129
0111
0118
0210
0164
Mã số thuế0201786295
Tên quốc tếCTI VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2017-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:34:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4662
4511
4652
4663
4723
4512
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
5621
5510
2592
9312
5229
8299
9101
6110
6190
6120
5210
5610
0131
0132
4311
1104
3530
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0917712558
Mã số thuế0315027855
Tên viết tắtOTUKSA JAPAN
Tên quốc tếOTUKSA JAPAN TRADING - PRODUCTION - IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2018-05-17
Thay đổi giấy phép2023-07-18 23:50:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0225 3654786
Mã số thuế0201312464
Tên viết tắtSOSERICO
Tên quốc tếSOUTHEAST ASIA SERVICE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH DIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:35:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4663
4723
4789
4719
4721
4711
4781
4761
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
5621
5629
5510
5630
0162
5229
5225
5222
0163
0161
5210
5610
0131
0132
1623
1622
1621
1075
1629
1079
1062
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
4933
4931
0164
Phone0906745291
Mã số thuế0317577325
Tên viết tắtIFU SOLUTIONS BUSINESS ECONOMIC DEVELOPMENT CORP.
Tên quốc tếIFU SOLUTIONS BUSINESS ECONOMIC DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnLÝ ÚT LỢI
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2022-11-22
Thay đổi giấy phép2023-07-06 22:23:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4730
4512
4724
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4513
4610
8531
8532
8292
8560
9610
8551
8552
4330
9312
9311
9321
6209
8220
9000
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4329
6201
1410
0321
0322
1623
1103
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1622
1104
1072
1621
1392
1074
1075
1102
1420
1393
1080
1079
1062
1430
1512
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
1511
8230
0111
0112
6202
1061
Phone0961442299
Mã số thuế6001724574
Tên viết tắtTAY NGUYEN AGROBIZDEV
Tên quốc tếTAY NGUYEN AGRICULTURAL BUSINESS DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2021-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:21:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4762
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4761
4753
4791
4783
4784
4763
4772
4764
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5590
1610
5510
7490
7010
0162
5229
5225
5221
5222
5223
0240
0163
0161
6630
7500
7020
0220
0231
0311
0312
5210
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
7310
0170
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1622
1104
1072
3100
1621
1074
1075
2023
2012
1102
2029
1629
1200
1080
1079
2021
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
1061
0164